Xã Cẩm Trung, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Trung

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:17:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn dày
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
97%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 28°
20.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
26° | 30°
18.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 34°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 31°
1.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 28°
20.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 29°
8.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Lâm, Đức Hóa
33.2 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
29 mm
3 Dân Hóa 2
28.6 mm
4 Hóa Sơn
28 mm
5 Chi cục Thủy lợi
24.6 mm
6 Tân Hóa
23.2 mm
7 Hồ Khe Xai
21.2 mm
8 Hồ Bẹ
20.6 mm
9 Lâm Hóa
20.2 mm
10 Tú Làn Lodge
20 mm
11 Trọng Hóa
19.4 mm
12 Thạch Xuân
18.8 mm
13 Bắc Sơn
17.6 mm
14 Thanh Hóa
14.4 mm
15 Mỹ Lộc
13 mm
16 Hà Linh
12.8 mm
17 Hà Linh 1
12.4 mm
18 Phúc Đồng
12.2 mm
19 Hòa Hải 1
12.2 mm
20 Hương Giang
11.4 mm
21 Hương Giang 1
10.6 mm
22 Cẩm Yên
10.4 mm
23 Đầu mối hồ Trung Thuần
10.4 mm
24 Vinh
10.2 mm
25 Cao Quảng
10.2 mm
26 Hương Thủy
9.6 mm
27 Quảng Tiến
9 mm
28 Quảng Tùng
9 mm
29 Lộc Yên
8.8 mm
30 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
8.8 mm
31 Quảng Tiên
8.4 mm
32 Quảng Trạch
8 mm
33 Hương Long
7.4 mm
34 Hồ Vực Tròn
6.8 mm
35 Phú Gia
6.8 mm
36 Hương Vĩnh
6.2 mm
37 Hồ Thượng Sông Trí
5.6 mm
38 Kỳ Phong
4.6 mm
39 Hương Vĩnh
4.6 mm
40 Hương Lâm 1
4.2 mm
41 Hương Xuân
4.2 mm
42 Hồ chứa nước Kim Sơn
4 mm
43 Thủy văn Roòn
4 mm
44 La Khê
3 mm
45 Kỳ Thượng
2.6 mm
46 Kỳ Bắc
2.6 mm
47 Hồ Sông Rác
2.4 mm
48 Hồ Thượng Tuy
2.4 mm
49 Kỳ Sơn
2.4 mm
50 Hương Trạch 1
2 mm
51 Hồ Sông Thai
2 mm
52 Kỳ Đồng
1.8 mm
53 Hồ Mạc Khê
1.8 mm
54 Kỳ Lâm
1.8 mm
55 Kỳ Khang
1.8 mm
56 Kỳ Giang
1.4 mm
57 Hương Lâm
1.2 mm
58 Hồ Xuân Hoa
1 mm
59 Hồ chứa nước Cù Lây
1 mm
60 Kỳ Thịnh
0.8 mm
61 Đậu Liêu
0.8 mm
62 Kỳ Liên
0.8 mm
63 Hồ Khe Hao
0.6 mm
64 Kỳ Phú
0.6 mm
65 Cương Gián
0.4 mm
66 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
67 Trung Hóa
0 mm
Đã sao chép liên kết!