Xã Hương Xuân, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hương Xuân

Thứ Năm, 30/04/2026 - 15:48:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
77%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
30/04
Có mưa
22° | 24°
13.7 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
19° | 30°
0.4 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
21° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
24° | 35°
17.9 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
21° | 28°
2.4 mm
Thứ Ba
05/05
Nắng
20° | 29°
Không mưa
Thứ Tư
06/05
Nhiều mây
21° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
24° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
25° | 31°
1.8 mm
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
24° | 29°
6 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
24° | 30°
6 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
24° | 32°
6.6 mm
Thứ Ba
12/05
Mưa rào
23° | 32°
3.6 mm
Thứ Tư
13/05
Nắng
24° | 36°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cầu Treo
19.8 mm
2 Đức Bồng
16.8 mm
3 Hương Xuân
10 mm
4 Trung Hóa
9.2 mm
5 Đồng Lâm, Đức Hóa
8.4 mm
6 Lộc Yên
7.6 mm
7 Hương Lâm 1
7.2 mm
8 Hồ Xuân Hoa
7 mm
9 Đức Long
6 mm
10 Hóa Sơn
5.8 mm
11 Đồn Biên phòng 571
5.4 mm
12 Đậu Liêu
5.4 mm
13 Chi cục Thủy lợi
5 mm
14 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
5 mm
15 Tân Hóa
4.8 mm
16 Sơn Trường
4.4 mm
17 Hương Vĩnh
4.2 mm
18 Tú Làn Lodge
4.2 mm
19 Trọng Hóa
4 mm
20 Đức Giang
4 mm
21 Cẩm Yên
4 mm
22 Cương Gián
4 mm
23 Dân Hóa 2
3.8 mm
24 Hồ Khe Xai
3.8 mm
25 Phúc Đồng
3.6 mm
26 Hòa Hải 1
3.6 mm
27 Sơn Thọ
3.6 mm
28 Hương Lâm
3.6 mm
29 Hà Linh 1
3.4 mm
30 Hồ Khe Hao
3.2 mm
31 Hương Thủy
3.2 mm
32 Hương Long
3.2 mm
33 Sơn Diệm
3 mm
34 Hương Vĩnh
3 mm
35 Hương Giang
2.8 mm
36 Sơn Trường
2.8 mm
37 Lâm Hóa
2.6 mm
38 Đức Hương
2.6 mm
39 Phú Gia
2.6 mm
40 Hồ Đá Hàn
2.2 mm
41 Kỳ Thượng
2.2 mm
42 Thạch Xuân
2.2 mm
43 Sơn Hàm
2.2 mm
44 Thanh Hóa
2 mm
45 Hương Trạch 1
2 mm
46 Sơn Lâm
2 mm
47 Sơn Tây
1.8 mm
48 Hương Giang 1
1.8 mm
49 La Khê
1.8 mm
50 Đức Bồng
1.8 mm
51 Sơn Kim 1
1.6 mm
52 Sơn Hồng 1
1.6 mm
53 Hương Thọ
1.6 mm
54 Hồ Thượng Tuy
1.4 mm
55 Hương Điền
1.4 mm
56 Sơn Thủy
1.4 mm
57 Sơn Hồng 2
1.4 mm
58 Hồ Sông Rác
1.2 mm
59 Hồ chứa nước Cù Lây
1.2 mm
60 Mỹ Lộc
1.2 mm
61 Sơn Kim 1 PCTT
1 mm
62 Bắc Sơn
1 mm
63 Hồ Kẻ Gỗ
0.8 mm
64 Sơn Kim 2
0.8 mm
65 Sơn Lâm PCTT
0.6 mm
66 Kỳ Phong
0.6 mm
67 Hà Linh
0.4 mm
68 Hương Quang
0.2 mm
69 Sơn An
0 mm
70 Sơn Kim 3
0 mm
Đã sao chép liên kết!