Xã Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kỳ Anh

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:36:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn dày
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
94%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 28°
21.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 30°
16 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 28°
16 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 29°
10.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Lâm, Đức Hóa
34 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
30 mm
3 Dân Hóa 2
29 mm
4 Hóa Sơn
28.6 mm
5 Chi cục Thủy lợi
26 mm
6 Hồ Khe Xai
24.8 mm
7 Tân Hóa
24.6 mm
8 Tú Làn Lodge
21.4 mm
9 Thạch Xuân
21.2 mm
10 Lâm Hóa
21 mm
11 Hồ Bẹ
21 mm
12 Trọng Hóa
19.8 mm
13 Bắc Sơn
17.8 mm
14 Thanh Hóa
16 mm
15 Bắc Trạch
15 mm
16 Cẩm Yên
14.8 mm
17 Mỹ Lộc
13.8 mm
18 Hồ Đồng Ran
12.2 mm
19 Cao Quảng
12 mm
20 Kỳ Phong
11.8 mm
21 Lộc Yên
11.2 mm
22 Quảng Minh
10.8 mm
23 Đầu mối hồ Trung Thuần
10.6 mm
24 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
10.4 mm
25 Kỳ Bắc
10.2 mm
26 Quảng Tiên
9.6 mm
27 Quảng Tùng
9.2 mm
28 Quảng Tiến
9 mm
29 Hồ Sông Rác
8.6 mm
30 Hồ Thượng Tuy
8.2 mm
31 Hồ Mạc Khê
8.2 mm
32 Quảng Trạch
8.2 mm
33 Kỳ Đồng
7.2 mm
34 Kỳ Giang
7.2 mm
35 Cương Gián
7.2 mm
36 Hồ Vực Tròn
6.8 mm
37 Hồ Thượng Sông Trí
6.8 mm
38 Kỳ Khang
6.2 mm
39 Hồ Xuân Hoa
6 mm
40 Kỳ Phú
5.6 mm
41 Hồ chứa nước Kim Sơn
4.8 mm
42 La Khê
4.8 mm
43 Kỳ Thượng
4.6 mm
44 Thủy văn Roòn
4.4 mm
45 Hương Trạch 1
4.2 mm
46 Kỳ Sơn
3.6 mm
47 Kỳ Lâm
3.2 mm
48 Hồ Khe Hao
2.4 mm
49 Hồ chứa nước Cù Lây
2.2 mm
50 Hồ Sông Thai
2.2 mm
51 Kỳ Liên
1.8 mm
52 Kỳ Thịnh
1.6 mm
53 Đậu Liêu
1.4 mm
54 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
55 Trung Hóa
0 mm
Đã sao chép liên kết!