Xã Kỳ Hoa, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kỳ Hoa

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 18:26:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
22.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 29°
21.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
3.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
26° | 30°
3.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 29°
7.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Lâm, Đức Hóa
34.6 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
30.6 mm
3 Hóa Sơn
30.4 mm
4 Dân Hóa 2
29.2 mm
5 Chi cục Thủy lợi
26.2 mm
6 Hồ Khe Xai
25 mm
7 Tân Hóa
24.6 mm
8 Lâm Hóa
23.2 mm
9 Troóc
23.2 mm
10 Xuân Trạch
21.8 mm
11 Tú Làn Lodge
21.6 mm
12 Hồ Bẹ
21.6 mm
13 Thạch Xuân
21.2 mm
14 Trọng Hóa
21 mm
15 Vạn Trạch
20.6 mm
16 Sơn Trạch
19.2 mm
17 Liên Trạch
19 mm
18 Bắc Sơn
17.8 mm
19 Thủy văn Liên Trạch
16.8 mm
20 Thanh Hóa
16.6 mm
21 Thủy văn Lý Hòa
15.8 mm
22 Cẩm Yên
15.4 mm
23 Bắc Trạch
15 mm
24 Cao Quảng
12.8 mm
25 Kỳ Phong
12.6 mm
26 Hồ Đồng Ran
12.4 mm
27 Kỳ Bắc
11.2 mm
28 Đầu mối hồ Trung Thuần
11 mm
29 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
11 mm
30 Quảng Minh
10.8 mm
31 Hồ Mạc Khê
10.2 mm
32 Quảng Tùng
10 mm
33 Quảng Tiên
9.6 mm
34 Quảng Tiến
9.4 mm
35 Hồ Sông Rác
9.2 mm
36 Kỳ Giang
9 mm
37 Kỳ Đồng
8.8 mm
38 Hồ Thượng Tuy
8.4 mm
39 Hồ Thượng Sông Trí
8.4 mm
40 Kỳ Khang
8.4 mm
41 Quảng Trạch
8.4 mm
42 Hồ Vực Tròn
7.4 mm
43 Kỳ Phú
7.4 mm
44 Hồ chứa nước Kim Sơn
6 mm
45 Thủy văn Roòn
5.2 mm
46 Kỳ Thượng
5 mm
47 La Khê
5 mm
48 Kỳ Sơn
4.8 mm
49 Kỳ Lâm
4.4 mm
50 Hương Trạch 1
4.4 mm
51 Hồ Sông Thai
3.8 mm
52 Kỳ Thịnh
3.6 mm
53 Kỳ Liên
3.6 mm
54 Hồ Khe Hao
3 mm
55 Hồ chứa nước Cù Lây
2.4 mm
56 Trung Hóa
0.8 mm
57 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
Đã sao chép liên kết!