Xã Mai Phụ, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mai Phụ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:00:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
6.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 28°
54.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 31°
37.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 36°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
5.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 34°
5.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
30° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
30° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
28° | 33°
6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
29° | 32°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lâm Hóa
3.4 mm
2 Thanh Hóa
1.2 mm
3 Phúc Đồng
1.2 mm
4 Đồn Biên phòng 571
0.8 mm
5 Đức Long
0.8 mm
6 Hương Thủy
0.8 mm
7 Hà Linh 1
0.8 mm
8 Hương Lâm 1
0.6 mm
9 Hòa Hải 1
0.6 mm
10 Hồ Đá Hàn
0.4 mm
11 Đức Hương
0.4 mm
12 Sơn An
0.4 mm
13 Hà Linh
0.4 mm
14 Mỹ Sơn 1
0.4 mm
15 Hương Quang
0.2 mm
16 Hồ chứa nước Kim Sơn
0.2 mm
17 Hồ Mạc Khê
0.2 mm
18 Hồ Khe Cò
0.2 mm
19 Hồ Thượng Sông Trí
0.2 mm
20 Kỳ Lâm
0.2 mm
21 Kỳ Sơn
0.2 mm
22 Hương Trạch 1
0.2 mm
23 Sơn Trường
0.2 mm
24 Kỳ Giang
0.2 mm
25 Phú Gia
0.2 mm
26 Hương Giang
0.2 mm
27 Đức Bồng
0.2 mm
28 Hương Long
0.2 mm
29 Kỳ Bắc
0.2 mm
30 Nam Thanh 1
0.2 mm
31 Hồ Sông Rác
0 mm
32 Chi cục Thủy lợi
0 mm
33 Hồ Xuân Hoa
0 mm
34 Hồ Khe Xai
0 mm
35 Kỳ Đồng
0 mm
36 Kỳ Thượng
0 mm
37 Hồ Thượng Tuy
0 mm
38 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
39 Hồ Khe Hao
0 mm
40 Hương Điền
0 mm
41 Hồ chứa nước Cù Lây
0 mm
42 Mỹ Lộc
0 mm
43 Thạch Xuân
0 mm
44 Hương Vĩnh
0 mm
45 Kỳ Thịnh
0 mm
46 Đậu Liêu
0 mm
47 Kỳ Khang
0 mm
48 Sơn Thọ
0 mm
49 Hương Lâm
0 mm
50 Đức Giang
0 mm
51 Hương Xuân
0 mm
52 Hương Giang 1
0 mm
53 Cẩm Yên
0 mm
54 Bắc Sơn
0 mm
55 Lộc Yên
0 mm
56 Kỳ Phú
0 mm
57 Sơn Trường
0 mm
58 Sơn Thủy
0 mm
59 Kỳ Phong
0 mm
60 Cương Gián
0 mm
61 La Khê
0 mm
62 Đức Bồng
0 mm
63 Hương Thọ
0 mm
64 Sơn Lâm
0 mm
65 Hương Vĩnh
0 mm
66 Sơn Hàm
0 mm
67 Vinh
0 mm
68 Công Thành
0 mm
Đã sao chép liên kết!