Xã Toàn Lưu, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Toàn Lưu

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 12:28:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 28°
24.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 28°
19.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
6.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
3.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 33°
1.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 31°
2.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 27°
24.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 30°
19.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
24° | 35°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Lâm, Đức Hóa
34.6 mm
2 Chi cục Thủy lợi
26.2 mm
3 Hồ Khe Xai
25 mm
4 Lâm Hóa
21.8 mm
5 Hồ Bẹ
21.6 mm
6 Thạch Xuân
21.2 mm
7 Trọng Hóa
20.4 mm
8 Hà Linh
19.2 mm
9 Bắc Sơn
17.8 mm
10 Hà Linh 1
16.4 mm
11 Thanh Hóa
16 mm
12 Cẩm Yên
15.2 mm
13 Phúc Đồng
14 mm
14 Mỹ Lộc
13.8 mm
15 Hồ Đá Hàn
13.6 mm
16 Hương Giang
13.6 mm
17 Hòa Hải 1
13.4 mm
18 Hương Giang 1
12.8 mm
19 Kỳ Phong
12.6 mm
20 Hương Thủy
11.6 mm
21 Vinh
11.6 mm
22 Lộc Yên
11.2 mm
23 Kỳ Bắc
11.2 mm
24 Đồn Biên phòng 571
10.2 mm
25 Hồ Mạc Khê
10.2 mm
26 Hương Thọ
9.8 mm
27 Hồ Sông Rác
9 mm
28 Kỳ Giang
9 mm
29 Kỳ Đồng
8.8 mm
30 Hồ Thượng Tuy
8.4 mm
31 Kỳ Khang
8.4 mm
32 Hương Long
8.4 mm
33 Hồ Thượng Sông Trí
8.2 mm
34 Hương Quang
8 mm
35 Hương Vĩnh
7.6 mm
36 Đức Bồng
7.6 mm
37 Kỳ Phú
7.4 mm
38 Cương Gián
7.4 mm
39 Đức Giang
7.2 mm
40 Phú Gia
7 mm
41 Đức Hương
6.8 mm
42 Sơn Hàm
6.4 mm
43 Sơn Trường
6.2 mm
44 Hồ Xuân Hoa
6 mm
45 Hồ chứa nước Kim Sơn
6 mm
46 Sơn Diệm
6 mm
47 Nam Thanh 1
5.6 mm
48 Hương Lâm 1
5.4 mm
49 Hương Vĩnh
5.4 mm
50 Hương Xuân
5.2 mm
51 Kỳ Thượng
5 mm
52 La Khê
5 mm
53 Sơn Lâm
5 mm
54 Kỳ Sơn
4.6 mm
55 Hương Trạch 1
4.4 mm
56 Sơn Thủy
4.4 mm
57 Kỳ Lâm
4.2 mm
58 Thanh Thủy
4 mm
59 Đức Bồng
3.8 mm
60 Hồ Khe Cò
3 mm
61 Sơn Thọ
3 mm
62 Sơn Trường
3 mm
63 Hồ Khe Hao
2.4 mm
64 Hồ chứa nước Cù Lây
2.2 mm
65 Sơn An
2 mm
66 Hương Lâm
2 mm
67 Mỹ Sơn 1
2 mm
68 Hương Điền
1.8 mm
69 Sơn Tây
1.8 mm
70 Đậu Liêu
1.4 mm
71 Sơn Lâm PCTT
0.2 mm
72 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
73 Đức Long
0 mm
Đã sao chép liên kết!