Xã Trường Lưu, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trường Lưu

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 07:37:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 29°
23.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
4.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 29°
3.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 29°
12.8 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
25° | 32°
7.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
26° | 29°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vinh
47.6 mm
2 Thanh Hương
47.2 mm
3 Thanh Mỹ
40.8 mm
4 Hạnh Lâm
38.4 mm
5 Thanh Hóa
31 mm
6 Nam Thanh 1
31 mm
7 Đậu Liêu
30.6 mm
8 Hồ chứa nước Cù Lây
30.4 mm
9 Mỹ Sơn 1
30.4 mm
10 Công Thành
26.8 mm
11 Hồ Xuân Hoa
23.4 mm
12 Hương Lâm 1
21.4 mm
13 Hương Trạch 1
18.6 mm
14 Hồ Khe Hao
15.4 mm
15 Cương Gián
15 mm
16 Thanh Thủy
14.8 mm
17 Hương Lâm
14.4 mm
18 Đà Sơn
13.8 mm
19 La Khê
13.2 mm
20 Kỳ Thượng
12.2 mm
21 Chi cục Thủy lợi
11.6 mm
22 Kỳ Sơn
11.6 mm
23 Kỳ Phong
11.2 mm
24 Hương Vĩnh
10.2 mm
25 Hồ Sông Rác
9.2 mm
26 Hương Xuân
9.2 mm
27 Hòa Hải 1
9 mm
28 Hồ Đá Hàn
8.6 mm
29 Hương Vĩnh
8.6 mm
30 Hương Quang
8.4 mm
31 Mỹ Lộc
8.2 mm
32 Bắc Sơn
8 mm
33 Hồ Khe Xai
7.8 mm
34 Thạch Xuân
7.6 mm
35 Phúc Đồng
7.2 mm
36 Lộc Yên
7 mm
37 Hà Linh
7 mm
38 Hồ Thượng Tuy
6.6 mm
39 Cao Sơn
6.6 mm
40 Hương Điền
6.2 mm
41 Hà Linh 1
6.2 mm
42 Đồn Biên phòng 571
6 mm
43 Phú Gia
5.8 mm
44 Hương Long
5.8 mm
45 Hương Giang 1
5.6 mm
46 Cẩm Yên
5.2 mm
47 Hương Thọ
5 mm
48 Sơn An
4.8 mm
49 Sơn Kim 1 PCTT
4.4 mm
50 Hồ Khe Cò
4.4 mm
51 Sơn Kim 2
4.2 mm
52 Đức Hương
4 mm
53 Hương Thủy
3.6 mm
54 Sơn Thủy
3.6 mm
55 Đức Long
3.4 mm
56 Sơn Lâm
3.4 mm
57 Sơn Kim 1
3.2 mm
58 Đức Giang
3.2 mm
59 Hương Giang
3.2 mm
60 Sơn Hồng 1
3.2 mm
61 Đức Bồng
3 mm
62 Sơn Hồng 2
2.8 mm
63 Sơn Tây
2.4 mm
64 Sơn Diệm
2.4 mm
65 Sơn Thọ
2.2 mm
66 Đức Bồng
2.2 mm
67 Sơn Hàm
2 mm
68 Sơn Trường
1.8 mm
69 Sơn Kim 3
1 mm
70 Sơn Trường
0.4 mm
71 Sơn Lâm PCTT
0.2 mm
72 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
Đã sao chép liên kết!