Phường Đông Mai, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Mai

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:44:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 31°
10.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 29°
18.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
33.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
3.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 30°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
30° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 34°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
19.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thái Ninh
68.4 mm
2 Vĩnh Bảo
38.4 mm
3 Thụy Trường
33.8 mm
4 Thuyền Quan
33.6 mm
5 Cát Bà
19.8 mm
6 Cẩm Phả
12 mm
7 Trà Linh
11.2 mm
8 Hồng Hà
9 mm
9 Thủy Nguyên
6 mm
10 Yên Hưng
6 mm
11 Khuôn Thần
2.8 mm
12 Than Hòn Gai
2.6 mm
13 Đông Quang
2.4 mm
14 Quỳnh Phụ
2 mm
15 Phong Hải
2 mm
16 Dương Huy
1.4 mm
17 Hồ Khe Cát
1.2 mm
18 Hạ Long
1.2 mm
19 Ba Chẽ PCTT
1 mm
20 Hồ Sống Rắn
1 mm
21 Ba Chẽ
0.8 mm
22 Bến Tắm
0.2 mm
23 Phủ Dực
0.2 mm
24 Cống Neo
0 mm
25 Hồ Tân Yên
0 mm
26 Bằng Cả
0 mm
27 Yên Lập
0 mm
28 Than Mạo Khê
0 mm
29 Lương Mông
0 mm
30 An Biên
0 mm
31 Kỳ Thượng
0 mm
32 Hà Lâu
0 mm
33 Uông Bí
0 mm
34 Phong Cốc
0 mm
35 Đông Triều
0 mm
36 Bến Châu
0 mm
37 Vàng Danh
0 mm
38 Hoành Bồ
0 mm
39 Đèo Hạ My
0 mm
40 Kiên Lao
0 mm
41 Tân Hoa
0 mm
42 Phong Minh
0 mm
43 Suối Nứa
0 mm
44 Mai Sưu
0 mm
Đã sao chép liên kết!