Phường Phong Cốc, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Cốc

Thứ Hai, 03/08/2026 - 19:37:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
84%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
30°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 32°
15.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
31.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 30°
13.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
29.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 35°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 36°
3.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 33°
2.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
29° | 34°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
28° | 32°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cát Bà
82.6 mm
2 Vĩnh Bảo
33.8 mm
3 Bảo Sơn
22 mm
4 Trung An
15 mm
5 Mỹ Lộc
9.8 mm
6 Lương Mông
7.6 mm
7 Trạm bơm Quỳnh Hoa
6.4 mm
8 Dương Huy
4.2 mm
9 Hạ Long
4.2 mm
10 Bằng Cả
4 mm
11 Hồ Tân Yên
3.4 mm
12 Hồng Hà
2.6 mm
13 Tân Hòa
2 mm
14 An Biên
1.8 mm
15 Thụy Trường
1.4 mm
16 Phong Hải
1 mm
17 Đông Quang
0.8 mm
18 Kiến Xương
0.8 mm
19 Than Hòn Gai
0.8 mm
20 Hoành Bồ
0.8 mm
21 Trà Giang
0.6 mm
22 Trà Linh
0.6 mm
23 Uông Bí
0.6 mm
24 Vàng Danh
0.6 mm
25 Phủ Dực
0.4 mm
26 Quỳnh Phụ
0.2 mm
27 Yên Lập
0.2 mm
28 Cẩm Phả
0.2 mm
29 Hồ Sống Rắn
0.2 mm
30 Thủy Nguyên
0 mm
31 Bến Tắm
0 mm
32 Tứ Kỳ
0 mm
33 Ninh Giang
0 mm
34 Đông Long
0 mm
35 Cống Neo
0 mm
36 Trạm bơm Sa Lung
0 mm
37 Đông Quang PCTT
0 mm
38 Tiên Hưng
0 mm
39 Thuyền Quan
0 mm
40 Thái Ninh
0 mm
41 Than Mạo Khê
0 mm
42 Yên Hưng
0 mm
43 Ba Chẽ PCTT
0 mm
44 Kỳ Thượng
0 mm
45 Phong Cốc
0 mm
46 Đông Triều
0 mm
47 Bến Châu
0 mm
48 Ba Chẽ
0 mm
49 Cổ Pháp
0 mm
50 Đèo Hạ My
0 mm
51 Kiên Lao
0 mm
52 Tân Hoa
0 mm
53 Phong Minh
0 mm
54 Đan Hội
0 mm
55 Suối Nứa
0 mm
56 Lương Tài
0 mm
57 Mai Sưu
0 mm
Đã sao chép liên kết!