Xã Kỳ Thượng, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kỳ Thượng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:36:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
8km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
69%
US AQI
50

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
1.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
4.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 33°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 33°
1.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
2.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 34°
2.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 33°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 30°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 33°
5.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 29°
8.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
27.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 28°
9.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 31°
8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 31°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Hà
33.6 mm
2 Cẩm Phả
31.2 mm
3 Than Hòn Gai
16.2 mm
4 Khe Mai
11.6 mm
5 Lòng Dinh
9.6 mm
6 Dương Huy
8.6 mm
7 Hạ Long
8 mm
8 Thủy Nguyên
6.6 mm
9 Đầm Hà
4.8 mm
10 An Biên
4.4 mm
11 Hoành Bồ
4 mm
12 Yên Hưng
3.6 mm
13 Khe Táu
3.6 mm
14 Phong Hải
2.8 mm
15 Hồ Khe Cát
2.8 mm
16 Ba Chẽ
2.4 mm
17 Kỳ Thượng
2.2 mm
18 Vàng Danh
2 mm
19 Ba Chẽ PCTT
1.8 mm
20 Than Na Dương
1.6 mm
21 Yên Lập
1.4 mm
22 Lộc Bình
1.2 mm
23 Lương Mông
1.2 mm
24 Hồ Tân Yên
1 mm
25 Quảng Lâm
1 mm
26 Hồ Tân Bình
1 mm
27 Hà Lâu
0.6 mm
28 Uông Bí
0.4 mm
29 Đèo Hạ My
0.2 mm
30 Bằng Cả
0 mm
31 Đồng Tâm
0 mm
32 Phong Cốc
0 mm
33 Bình Liêu
0 mm
34 Tân Hoa
0 mm
35 Phong Minh
0 mm
Đã sao chép liên kết!