Xã Kỳ Thượng, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kỳ Thượng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:47:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
98%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
25°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
10.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
9.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 32°
0.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 32°
8.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 33°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 33°
12 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 26°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 27°
4.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
9 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 31°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hà Lâu
78.4 mm
2 Uông Bí
72.2 mm
3 Hoành Bồ
68.8 mm
4 Hạ Long
62.4 mm
5 Vàng Danh
61 mm
6 An Biên
58.4 mm
7 Đầm Hà
52.8 mm
8 Hồ Khe Cát
47.4 mm
9 Quảng Lâm
47.2 mm
10 Bình Liêu
42.4 mm
11 Bằng Cả
41.2 mm
12 Đèo Hạ My
39.6 mm
13 Hồ Tân Bình
35.2 mm
14 Yên Lập
33.6 mm
15 Ba Chẽ
32 mm
16 Khe Táu
31.8 mm
17 Phong Minh
31.6 mm
18 Yên Hưng
31.4 mm
19 Hồ Tân Yên
30.2 mm
20 Phong Hải
27 mm
21 Thủy Nguyên
26.6 mm
22 Ba Chẽ PCTT
26 mm
23 Lương Mông
25.6 mm
24 Than Hòn Gai
25.2 mm
25 Dương Huy
24.2 mm
26 Cẩm Phả
24 mm
27 Kỳ Thượng
21.8 mm
28 Đồng Tâm
20.2 mm
29 Khe Mai
16.2 mm
30 Lộc Bình
16 mm
31 Hồng Hà
15.6 mm
32 Lòng Dinh
7.2 mm
33 Than Na Dương
5 mm
34 Phong Cốc
0 mm
35 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!