Phường Hoàng Quế, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hoàng Quế

Thứ Tư, 05/08/2026 - 10:31:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
30°C
%
11:00
28°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 30°
27.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
30.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 32°
12.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 36°
4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
29° | 34°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 31°
8.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 31°
12.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
34.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 34°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tứ Kỳ
85.6 mm
2 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
3 Hạ Long
61.4 mm
4 Trạm bơm Quỳnh Hoa
54 mm
5 Phủ Dực
53.4 mm
6 Ninh Giang
51.8 mm
7 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
8 Hồ Sống Rắn
46 mm
9 Lương Tài
45 mm
10 Hoành Bồ
41.8 mm
11 Quỳnh Phụ
40.4 mm
12 Yên Hưng
36.4 mm
13 Đèo Hạ My
36.4 mm
14 Vàng Danh
36 mm
15 An Biên
35.8 mm
16 Cổ ngựa
35.2 mm
17 Bằng Cả
34.6 mm
18 Vĩnh Bảo
34.2 mm
19 Uông Bí
33.4 mm
20 Phong Hải
32.4 mm
21 Than Mạo Khê
31.2 mm
22 Mai Sưu
30.6 mm
23 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
24 Bến Tắm
29.4 mm
25 Đông Triều
28.6 mm
26 Phong Minh
28.4 mm
27 Thủy Nguyên
26.4 mm
28 Than Hòn Gai
26.4 mm
29 Tiên Hưng
26 mm
30 Yên Lập
25.6 mm
31 Kỳ Thượng
25.2 mm
32 Lương Mông
24.8 mm
33 Hồ Tân Yên
24 mm
34 Thuyền Quan
22.4 mm
35 Đoan Hùng
20.6 mm
36 Kiên Lao
20.2 mm
37 Gia Lương
18.8 mm
38 Bến Châu
18 mm
39 Yên Dũng
18 mm
40 Trà Linh
16.2 mm
41 Thụy Trường
15.8 mm
42 Cổ Pháp
15.6 mm
43 Cấm Sơn
15.4 mm
44 Hồng Hà
15.2 mm
45 Khuôn Thần
13.2 mm
46 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
47 Lạng Giang
6.4 mm
48 Bảo Sơn
5.6 mm
49 Xuân Hương
5.2 mm
50 Cát Bà
2.4 mm
51 Tân Sơn
0.2 mm
52 Cống Neo
0 mm
53 Phong Cốc
0 mm
54 Tân Hoa
0 mm
55 Đan Hội
0 mm
56 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!