Phường Vàng Danh, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vàng Danh

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:36:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
71%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
4.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
6.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
7.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 34°
7.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 33°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 32°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
9.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
23.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 31°
20.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 32°
7.6 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
24° | 32°
6.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Hà
33.6 mm
2 Cẩm Phả
31.2 mm
3 Cấm Sơn
24.4 mm
4 Than Hòn Gai
16.2 mm
5 Cát Bà
10.8 mm
6 Dương Huy
8.6 mm
7 Hạ Long
8 mm
8 Thủy Nguyên
6.6 mm
9 Tân Sơn
6.2 mm
10 An Biên
4.4 mm
11 Hoành Bồ
4 mm
12 Yên Hưng
3.6 mm
13 Phong Hải
2.8 mm
14 Ba Chẽ
2.4 mm
15 Kỳ Thượng
2.2 mm
16 Vàng Danh
2 mm
17 Thụy Trường
1.8 mm
18 Ba Chẽ PCTT
1.8 mm
19 Phủ Dực
1.4 mm
20 Quỳnh Phụ
1.4 mm
21 Yên Lập
1.4 mm
22 Lương Mông
1.2 mm
23 Hồ Tân Yên
1 mm
24 Tứ Kỳ
0.8 mm
25 Ninh Giang
0.8 mm
26 Vĩnh Bảo
0.6 mm
27 Hà Lâu
0.6 mm
28 Bảo Sơn
0.6 mm
29 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0.4 mm
30 Uông Bí
0.4 mm
31 Đông Triều
0.4 mm
32 Khuôn Thần
0.4 mm
33 Bến Tắm
0.2 mm
34 Hồ Sống Rắn
0.2 mm
35 Đèo Hạ My
0.2 mm
36 Cống Neo
0 mm
37 Bằng Cả
0 mm
38 Than Mạo Khê
0 mm
39 Phong Cốc
0 mm
40 Bến Châu
0 mm
41 Kiên Lao
0 mm
42 Tân Hoa
0 mm
43 Phong Minh
0 mm
44 Đan Hội
0 mm
45 Suối Nứa
0 mm
46 Mai Sưu
0 mm
Đã sao chép liên kết!