Phường Vàng Danh, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vàng Danh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:47:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
32.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
17.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
24° | 33°
3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
8.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
1.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
3.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 33°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 33°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 29°
22.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 29°
4.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
20.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 32°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Sống Rắn
110.8 mm
2 Tứ Kỳ
95.8 mm
3 Ninh Giang
82.4 mm
4 Hà Lâu
78.4 mm
5 Uông Bí
72.2 mm
6 Trạm bơm Quỳnh Hoa
70.8 mm
7 Hoành Bồ
68.8 mm
8 Hạ Long
62.4 mm
9 Mai Sưu
62.2 mm
10 Vàng Danh
61 mm
11 An Biên
58.4 mm
12 Phủ Dực
56.6 mm
13 Bến Tắm
52 mm
14 Đông Triều
52 mm
15 Than Mạo Khê
47.6 mm
16 Quỳnh Phụ
45.6 mm
17 Bến Châu
45.6 mm
18 Bằng Cả
41.2 mm
19 Khuôn Thần
40.8 mm
20 Đèo Hạ My
39.6 mm
21 Vĩnh Bảo
37.2 mm
22 Thụy Trường
34.4 mm
23 Yên Lập
33.6 mm
24 Ba Chẽ
32 mm
25 Phong Minh
31.6 mm
26 Yên Hưng
31.4 mm
27 Hồ Tân Yên
30.2 mm
28 Kiên Lao
28.6 mm
29 Phong Hải
27 mm
30 Thủy Nguyên
26.6 mm
31 Ba Chẽ PCTT
26 mm
32 Lương Mông
25.6 mm
33 Than Hòn Gai
25.2 mm
34 Dương Huy
24.2 mm
35 Cẩm Phả
24 mm
36 Cấm Sơn
22.8 mm
37 Kỳ Thượng
21.8 mm
38 Hồng Hà
15.6 mm
39 Bảo Sơn
9.6 mm
40 Tân Sơn
8.6 mm
41 Cát Bà
2.4 mm
42 Cống Neo
0 mm
43 Phong Cốc
0 mm
44 Tân Hoa
0 mm
45 Đan Hội
0 mm
46 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!