Phường Việt Hưng, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Việt Hưng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:47:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
10km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
84%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 30°
15.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
19.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
3.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 35°
9.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
28° | 35°
12.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
28° | 37°
12.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 36°
7.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
28° | 35°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 33°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
10.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
22.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 34°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hoành Bồ
68.6 mm
2 Hà Lâu
63.6 mm
3 An Biên
58.4 mm
4 Hạ Long
55.4 mm
5 Hồ Khe Cát
47.4 mm
6 Uông Bí
42.4 mm
7 Đông Triều
36.4 mm
8 Đèo Hạ My
36.4 mm
9 Thụy Trường
33.8 mm
10 Vàng Danh
33.6 mm
11 Bến Châu
32.6 mm
12 Ba Chẽ
32 mm
13 Bằng Cả
31.2 mm
14 Yên Hưng
31.2 mm
15 Than Mạo Khê
31 mm
16 Mai Sưu
30.8 mm
17 Khe Táu
30.6 mm
18 Phong Minh
30 mm
19 Phong Hải
26.8 mm
20 Thủy Nguyên
26.6 mm
21 Ba Chẽ PCTT
26 mm
22 Yên Lập
25.4 mm
23 Than Hòn Gai
25.2 mm
24 Lương Mông
25.2 mm
25 Cẩm Phả
24 mm
26 Hồ Tân Yên
23.4 mm
27 Dương Huy
22.4 mm
28 Kỳ Thượng
21.8 mm
29 Kiên Lao
21.4 mm
30 Khuôn Thần
19.4 mm
31 Trà Linh
17 mm
32 Khe Mai
16 mm
33 Hồng Hà
15.6 mm
34 Cát Bà
2.4 mm
35 Phong Cốc
0 mm
36 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!