Phường Tuần Châu, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tuần Châu

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 18:06:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Có mây rải rác
Gió
6km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
86%
US AQI
204

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
31°C
%
09:00
33°C
%
10:00
34°C
%
11:00
35°C
%
12:00
35°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
17.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
6.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
4.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 35°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
28° | 34°
5.7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 33°
2.1 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 32°
6.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 29°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
1 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 31°
15.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 28°
36 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 28°
8 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
26° | 29°
21.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
26° | 29°
27.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Hưng
53.2 mm
2 Hồ Tân Yên
52.4 mm
3 Yên Lập
49.6 mm
4 Than Mạo Khê
31 mm
5 Phong Hải
27.6 mm
6 Bến Tắm
19 mm
7 Hạ Long
19 mm
8 An Biên
18.6 mm
9 Hoành Bồ
17.4 mm
10 Đèo Hạ My
16.2 mm
11 Ba Chẽ
12.6 mm
12 Lương Mông
12.2 mm
13 Hà Lâu
11.6 mm
14 Dương Huy
11 mm
15 Ba Chẽ PCTT
10.8 mm
16 Đông Triều
8.4 mm
17 Cẩm Phả
7.6 mm
18 Thủy Nguyên
7.2 mm
19 Uông Bí
5.6 mm
20 Thụy Trường
5 mm
21 Hồ Sống Rắn
4.8 mm
22 Hồng Hà
4.2 mm
23 Bến Châu
4 mm
24 Than Hòn Gai
2.2 mm
25 Mai Sưu
1.4 mm
26 Vàng Danh
0.8 mm
27 Bằng Cả
0.4 mm
28 Kỳ Thượng
0.4 mm
29 Phong Minh
0.2 mm
30 Cát Bà
0 mm
31 Vĩnh Bảo
0 mm
32 Cống Neo
0 mm
33 Thuyền Quan
0 mm
34 Trà Linh
0 mm
35 Thái Ninh
0 mm
36 Hồ Khe Cát
0 mm
37 Phong Cốc
0 mm
38 Kiên Lao
0 mm
39 Tân Hoa
0 mm
40 Suối Nứa
0 mm
41 Khuôn Thần
0 mm
Đã sao chép liên kết!