Xã Kỳ Thượng, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kỳ Thượng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:30:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
90%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
30.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 29°
9.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 33°
4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 33°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 33°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 27°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 32°
7 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
32.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 26°
21.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Khe Mai
69.8 mm
2 Lòng Dinh
35.6 mm
3 Hà Lâu
35 mm
4 Đầm Hà
24 mm
5 Kỳ Thượng
23 mm
6 Cẩm Phả
22.2 mm
7 Bình Liêu
20 mm
8 Hồ Tân Bình
19 mm
9 Hồ Khe Cát
18 mm
10 Quảng Lâm
17.4 mm
11 Khe Táu
17.2 mm
12 Ba Chẽ
16.4 mm
13 Dương Huy
15.4 mm
14 Ba Chẽ PCTT
13.2 mm
15 Than Na Dương
7.6 mm
16 Lộc Bình
5.2 mm
17 Lương Mông
4.2 mm
18 Hồng Hà
3.4 mm
19 Bằng Cả
2.4 mm
20 Than Hòn Gai
2.2 mm
21 Vàng Danh
1 mm
22 Đồng Tâm
0.8 mm
23 An Biên
0.6 mm
24 Uông Bí
0.2 mm
25 Hoành Bồ
0.2 mm
26 Thủy Nguyên
0 mm
27 Hồ Tân Yên
0 mm
28 Phong Hải
0 mm
29 Yên Lập
0 mm
30 Yên Hưng
0 mm
31 Phong Cốc
0 mm
32 Hạ Long
0 mm
33 Đèo Hạ My
0 mm
34 Tân Hoa
0 mm
35 Phong Minh
0 mm
Đã sao chép liên kết!