Phường Đông Mai, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Mai

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:21:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
23.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
19.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
25° | 33°
6.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
6.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 36°
3.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
28° | 33°
6.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 34°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 33°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 29°
14.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
23.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 29°
8.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Sống Rắn
110.6 mm
2 Hà Lâu
78.4 mm
3 Uông Bí
72.2 mm
4 Hoành Bồ
68.8 mm
5 Hạ Long
62.4 mm
6 Mai Sưu
62 mm
7 Vàng Danh
61 mm
8 An Biên
58.4 mm
9 Phủ Dực
56.2 mm
10 Bến Tắm
52 mm
11 Đông Triều
51.8 mm
12 Than Mạo Khê
47.6 mm
13 Hồ Khe Cát
47.4 mm
14 Quỳnh Phụ
45.6 mm
15 Bến Châu
45.6 mm
16 Bằng Cả
41.2 mm
17 Khuôn Thần
40.6 mm
18 Đèo Hạ My
39.6 mm
19 Vĩnh Bảo
37.2 mm
20 Thụy Trường
34.4 mm
21 Yên Lập
33.6 mm
22 Ba Chẽ
32 mm
23 Phong Minh
31.6 mm
24 Yên Hưng
31.4 mm
25 Hồ Tân Yên
30.2 mm
26 Kiên Lao
28.6 mm
27 Phong Hải
27 mm
28 Thủy Nguyên
26.6 mm
29 Ba Chẽ PCTT
26 mm
30 Lương Mông
25.4 mm
31 Than Hòn Gai
25.2 mm
32 Dương Huy
24.2 mm
33 Cẩm Phả
24 mm
34 Thuyền Quan
22.4 mm
35 Kỳ Thượng
21.8 mm
36 Đông Quang
19.6 mm
37 Trà Linh
17 mm
38 Hồng Hà
15.6 mm
39 Thái Ninh
9.4 mm
40 Cát Bà
2.4 mm
41 Cống Neo
0 mm
42 Phong Cốc
0 mm
43 Tân Hoa
0 mm
44 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!