Phường Phong Cốc, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Cốc

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:54:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
82

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
26° | 31°
14.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
26.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
19.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
28° | 31°
8.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 35°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
30° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
30° | 36°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
29° | 34°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 30°
21.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đông Long
80.4 mm
2 Thái Ninh
68.4 mm
3 Lương Tài
53.4 mm
4 Trà Giang
45.4 mm
5 Thuyền Quan
44.2 mm
6 Mỹ Lộc
40.2 mm
7 Vĩnh Bảo
38.4 mm
8 Thụy Trường
33.8 mm
9 Mai Sưu
28.6 mm
10 Lương Mông
23.2 mm
11 Quỳnh Phụ
20 mm
12 Hồ Tân Yên
20 mm
13 Cát Bà
19.8 mm
14 Uông Bí
19.8 mm
15 Vàng Danh
14 mm
16 Cẩm Phả
12 mm
17 Trà Linh
11.2 mm
18 Than Mạo Khê
10.8 mm
19 Ba Chẽ
9.4 mm
20 Hồng Hà
9 mm
21 Bến Châu
7.8 mm
22 Thủy Nguyên
6 mm
23 Yên Hưng
6 mm
24 Trạm bơm Sa Lung
4.4 mm
25 Kiến Xương
4.4 mm
26 Kỳ Thượng
3.2 mm
27 Than Hòn Gai
3 mm
28 Ba Chẽ PCTT
3 mm
29 Đông Quang
2.4 mm
30 Phong Hải
2 mm
31 Dương Huy
2 mm
32 Bến Tắm
1.4 mm
33 Tiên Hưng
1.2 mm
34 Trung An
1.2 mm
35 Hạ Long
1.2 mm
36 Hồ Sống Rắn
1 mm
37 Tứ Kỳ
0.6 mm
38 Đông Quang PCTT
0.6 mm
39 Yên Lập
0.6 mm
40 Kiên Lao
0.6 mm
41 Bảo Sơn
0.6 mm
42 Tân Hòa
0.2 mm
43 Phủ Dực
0.2 mm
44 Bằng Cả
0.2 mm
45 Ninh Giang
0 mm
46 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0 mm
47 Cống Neo
0 mm
48 An Biên
0 mm
49 Phong Cốc
0 mm
50 Đông Triều
0 mm
51 Hoành Bồ
0 mm
52 Cổ Pháp
0 mm
53 Đèo Hạ My
0 mm
54 Tân Hoa
0 mm
55 Phong Minh
0 mm
56 Đan Hội
0 mm
57 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!