Phường Đồng Nguyên, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đồng Nguyên

Thứ Tư, 19/08/2026 - 14:19:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
13km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
111

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 32°
34.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 33°
18.7 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
25° | 32°
11.9 mm
Thứ Bảy
22/08
Nhiều mây
26° | 33°
3.5 mm
Chủ Nhật
23/08
Mưa rào
27° | 31°
5.7 mm
Thứ Hai
24/08
Mưa rào
27° | 31°
17.1 mm
Thứ Ba
25/08
Mưa rào
26° | 27°
28.4 mm
Thứ Tư
26/08
Có mưa
25° | 29°
14.4 mm
Thứ Năm
27/08
Mưa rào
25° | 31°
25.6 mm
Thứ Sáu
28/08
Có mưa
25° | 32°
6.6 mm
Thứ Bảy
29/08
Mưa rào
26° | 32°
6.8 mm
Chủ Nhật
30/08
Có mưa
25° | 33°
3.4 mm
Thứ Hai
31/08
Có mưa
24° | 27°
11.4 mm
Thứ Ba
01/09
Mưa rào
24° | 30°
13.8 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Sắp mưa lớn — đừng phun thuốc, bón phân sai lúc!

Dự báo dồn 65mm mưa trong 3 ngày tới sẽ rửa trôi phân, loãng thuốc. Xem ngay khung giờ khô ráo còn lại để tranh thủ canh tác.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Đồng Nguyên
Tìm giờ vàng né mưa

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Phường Đồng Nguyên 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Phường Đồng Nguyên trong 7 ngày tới

Từ 19/08/2026 đến 25/08/2026, nhiệt độ tại Phường Đồng Nguyên dự báo dao động từ 25°C đến 33°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Năm 20/08 (33°C), mức thấp nhất vào Thứ Năm 20/08 (25°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 119.7 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Tư 19/08 (~34.4 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 21 km/h.

33°
Cao nhất
25°
Thấp nhất
119.7
mm mưa/7 ngày
21
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Phường Đồng Nguyên ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Năm (20/08): Có mưa; nhiệt độ từ 25°C đến 33°C; lượng mưa dự báo khoảng 18.7 mm.
Hiện tại Phường Đồng Nguyên mưa phùn nhẹ, nhiệt độ khoảng 28°C, độ ẩm 89%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Năm (20/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 33°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Năm (20/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 25°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Tư (19/08), khoảng 34.4 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Nhiều mây, 26–33°C, mưa ~3.5 mm; Chủ Nhật (23/08): Mưa rào, 27–31°C, mưa ~5.7 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 21 km/h vào Thứ Năm (20/08). Hướng gió hiện tại: Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Phường Đồng Nguyên là 111 – mức Kém. Người có bệnh hô hấp, trẻ em, người cao tuổi nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 28°C, nhưng do độ ẩm 89% nên cảm giác thực tế khoảng 33°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Phường Đồng Nguyên, tỉnh Bắc Ninh; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tiên Du
28.8 mm
2 Trạm bơm Quỳnh Hoa
20.8 mm
3 Ninh Giang
20.4 mm
4 Phủ Dực
18.2 mm
5 Triều Dương
16.8 mm
6 Tứ Kỳ
16 mm
7 Chợ Cháy
16 mm
8 Quế Võ PCTT
15 mm
9 Mỹ Yên
13.8 mm
10 Kim Tiến
13.4 mm
11 Ninh Lai
13.4 mm
12 Cổ ngựa
13.4 mm
13 Thạch Thất
13.4 mm
14 Gia Bình
13.4 mm
15 Hòa Mạc
13.2 mm
16 Tân Thái
10.2 mm
17 Ân Thi
10.2 mm
18 Thuận Thành
10.2 mm
19 Ký Phú
9.8 mm
20 Miếu Môn
9.4 mm
21 Cổ Pháp
9.2 mm
22 Phú Xuyên
8.8 mm
23 Sơn Nam
8.4 mm
24 Tiến Sơn
8.2 mm
25 Vân Đình
8 mm
26 Thanh Lương
7.8 mm
27 Đập Đáy
7.8 mm
28 Khai Quang
7 mm
29 Lương Tài
6.8 mm
30 Thiện Kế
6.4 mm
31 Thượng Đình
6.2 mm
32 Than Khánh Hòa
6.2 mm
33 Tứ Minh, Hải Dương
6 mm
34 Cầu Rậm
5.8 mm
35 Thường Tín
5.6 mm
36 Thanh Oai
5.6 mm
37 Sông Công
5.4 mm
38 Yên Dũng
5.4 mm
39 Tuân Chính
5.2 mm
40 Đạo Trù
4.8 mm
41 Chúc Sơn
4.8 mm
42 Vĩnh Tường
4.6 mm
43 Thanh Trì
4.6 mm
44 Văn Giang
4.6 mm
45 Xuân Mai
4.4 mm
46 Tân Thành
4.4 mm
47 Gia Lương
4.2 mm
48 Vĩnh Đồng
4 mm
49 Phúc Thọ
4 mm
50 Bến Tắm
3.8 mm
51 Xuân Hương
3.4 mm
52 Trâu Quỳ
3 mm
53 An Khánh
3 mm
54 Quốc Oai
2.8 mm
55 Tân Khánh
2.6 mm
56 Bình Sơn
2.6 mm
57 Lương Sơn
2.2 mm
58 Tân Yên
2.2 mm
59 Lạng Giang
2.2 mm
60 Yên Lạc
2 mm
61 Hợp Châu
1.8 mm
62 Xuân Hoà
1.8 mm
63 Cẩm Phúc 2
1.8 mm
64 Kim Anh
1.6 mm
65 Quế Võ
1.6 mm
66 Bố Hạ (NT)
1.4 mm
67 Cao Răm
1.2 mm
68 Tam Dương
1.2 mm
69 Hợp Tiến
0.8 mm
70 Phổ Yên
0.8 mm
71 Khoái Châu
0.8 mm
72 Thị xã Từ Sơn
0.8 mm
73 Sóc Sơn
0.6 mm
74 Trại Cau
0.4 mm
75 Phú Bình
0.4 mm
76 Trúc Tay
0.4 mm
77 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
78 Bình Xuyên
0.2 mm
79 Nam Hòa
0.2 mm
80 Đông Anh
0.2 mm
81 Hoài Đức
0.2 mm
82 Đồng Quang
0.2 mm
83 Thị trấn Quân Chu
0.2 mm
84 Hà Châu
0.2 mm
85 Yên Phong PCTT
0.2 mm
86 Yên Thế
0.2 mm
87 Yên Phong
0 mm
88 Phúc Yên
0 mm
89 Lương Phú
0 mm
90 Liên Mạc
0 mm
91 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0 mm
92 Cống Trạng
0 mm
93 Mai Đình
0 mm
94 Đan Hội
0 mm
95 Suối Nứa
0 mm
96 Đá Ong
0 mm
97 Bảo Sơn
0 mm
98 Việt Yên
0 mm
Đã sao chép liên kết!