Xã Khe Tre, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khe Tre

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 23:44:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
32°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 33°
3.5 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 33°
4.2 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
23° | 31°
12.4 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
23° | 29°
1.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
2.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 27°
9.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 33°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 32°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Điện Hồng
6.2 mm
2 Trạm bơm Sơn Bổn
4.4 mm
3 Hồ chứa nước Truồi
4.2 mm
4 Phú Sơn (Hương Thủy)
3.6 mm
5 Cầu Vĩnh Điện
3.4 mm
6 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.2 mm
7 TT Sịa (Quảng Điền)
2.6 mm
8 Zuôich
1.8 mm
9 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
1.6 mm
10 Duy Trung
1.6 mm
11 Lộc An
1.4 mm
12 Duy Sơn
1.4 mm
13 A Đớt (A Lưới)
1.2 mm
14 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
1.2 mm
15 Đan Điền
1 mm
16 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
1 mm
17 Giang Hải (Phú Lộc)
1 mm
18 Hồ Phú Lộc
1 mm
19 Cảng Tư Hiền
0.8 mm
20 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.6 mm
21 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.6 mm
22 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.6 mm
23 Đầu mối hồ Cây Thông
0.6 mm
24 Hòa Hải
0.6 mm
25 Suối Đá
0.6 mm
26 Hòa Quý
0.6 mm
27 Trung tâm GD-DN 05-06
0.6 mm
28 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0.4 mm
29 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.4 mm
30 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.4 mm
31 Hòa Xuân
0.4 mm
32 Hòa Phước
0.4 mm
33 Điện Ngọc
0.4 mm
34 Lưu vực hồ Hòa Trung
0.4 mm
35 Hòa Sơn
0.4 mm
36 Hồ Hòa Trung
0.4 mm
37 Suối Lương
0.4 mm
38 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
39 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0.2 mm
40 Bạch Mã
0.2 mm
41 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.2 mm
42 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0.2 mm
43 Hòa Ninh
0.2 mm
44 Kênh Nguyễn Đình Tựu
0.2 mm
45 Phường Hòa Cường Nam
0.2 mm
46 Khe Cạn
0.2 mm
47 Duy Phú
0.2 mm
48 Hòa Phát
0.2 mm
49 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
50 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
51 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
52 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
53 Vỹ Dạ
0 mm
54 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
55 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
56 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
57 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
58 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
59 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
60 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
61 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
62 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
63 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
64 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
65 Cảng Thuận An
0 mm
66 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
67 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
68 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
69 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
70 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
71 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
72 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
73 Quế Lộc
0 mm
74 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0 mm
75 Quế Phước
0 mm
76 Đầu mối hồ Trung Lộc
0 mm
77 Đại Đồng
0 mm
78 Đầu mối hồ Thạch Bàn
0 mm
79 Hòa Khương
0 mm
80 Hòa Phú Thành
0 mm
81 Đập Hà Thanh
0 mm
82 Cầu Hà Tân
0 mm
83 Hồ Trước Đông
0 mm
84 Trạm bơm Túy Loan
0 mm
85 Hòa Bắc
0 mm
86 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
87 Trạm bơm An Trạch
0 mm
88 Ka Dăng
0 mm
89 Bà Nà
0 mm
90 Hồ Thạc Gián
0 mm
91 Đại Hiệp
0 mm
92 Hồ Hóc Khế
0 mm
93 Hồ Đồng Nghệ
0 mm
94 Đại Chánh
0 mm
95 Hồ Hố Cau
0 mm
96 Than Nông Sơn
0 mm
97 Nhà máy Thủy điện A Vương
0 mm
98 Phước Ninh
0 mm
99 A Tiêng
0 mm
Đã sao chép liên kết!