Phường Phong Thái, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Thái

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 19:41:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
11km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
67%
US AQI
78

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
28°C
%
10:00
31°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
35°C
%
15:00
34°C
%
16:00
34°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 34°
1.4 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Có mưa
28° | 34°
3.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đầu mối hồ La Ngà
30.2 mm
2 Hải Thái
27 mm
3 Linh Thượng
23.8 mm
4 Đầu mối hồ Đá Mài
23.8 mm
5 Cam Tuyền
22.4 mm
6 Cửa Tùng
20.4 mm
7 Cam Chính
18.8 mm
8 Trung Sơn
16.2 mm
9 Đầu mối hồ Trúc Kinh
12.6 mm
10 Triệu Hòa
10.8 mm
11 Tà Long
9.8 mm
12 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
9 mm
13 Triệu Ái
8.8 mm
14 Nam Thạch Hãn
4.8 mm
15 Hải An
4.2 mm
16 Đập, thủy điện La Tó
3.8 mm
17 Bình Tiến (Hương Trà)
3.4 mm
18 A Vao
2.4 mm
19 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.2 mm
20 Nhâm (A Lưới)
2 mm
21 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
1.8 mm
22 Hải Lâm
1.6 mm
23 Hồng Vân (A Lưới)
1.2 mm
24 A Bung
1.2 mm
25 Điền Hương (Phong Điền)
1 mm
26 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
1 mm
27 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.8 mm
28 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.8 mm
29 Hải Phong
0.6 mm
30 Hồ A Lá (A Lưới)
0.4 mm
31 A Đớt (A Lưới)
0.4 mm
32 Hương Nguyên (A Lưới)
0.4 mm
33 TT Sịa (Quảng Điền)
0.4 mm
34 Tà Lương (A Lưới)
0.4 mm
35 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0.2 mm
36 Đan Điền
0.2 mm
37 Hồng Thái (A Lưới)
0.2 mm
38 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
39 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.2 mm
40 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.2 mm
41 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
42 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
43 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
44 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
45 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
46 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
47 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
48 Vỹ Dạ
0 mm
49 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
50 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0 mm
51 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
52 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
53 Bạch Mã
0 mm
54 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
55 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
56 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
57 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
58 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
59 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
60 Cảng Tư Hiền
0 mm
61 Cảng Thuận An
0 mm
62 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
63 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0 mm
64 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
65 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
66 Lộc An
0 mm
67 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0 mm
68 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
69 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
70 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
Đã sao chép liên kết!