Xã A Lưới 4, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết A Lưới 4

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 16:26:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
71%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.2 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
22° | 30°
0.9 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 26°
2.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 25°
5.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 25°
8.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
10.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 27°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 29°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 29°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 28°
1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 27°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 27°
1.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 28°
1 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
16 mm
2 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
12.6 mm
3 Ba Nang
4.4 mm
4 A Đớt (A Lưới)
3 mm
5 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
3 mm
6 Tà Long
2.2 mm
7 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
1.4 mm
8 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
9 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.2 mm
10 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
1 mm
11 TT Sịa (Quảng Điền)
0.6 mm
12 Hồng Vân (A Lưới)
0.6 mm
13 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.6 mm
14 Đập, thủy điện La Tó
0.4 mm
15 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
16 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
17 Ch'ơm
0.2 mm
18 Ka Dăng
0.2 mm
19 Nhà máy Thủy điện A Vương
0.2 mm
20 A Tiêng
0.2 mm
21 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
22 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
23 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
24 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
25 Vỹ Dạ
0 mm
26 Nhâm (A Lưới)
0 mm
27 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
28 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
29 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
30 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
31 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
32 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
33 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
34 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
35 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
36 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
37 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
38 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
39 Cảng Thuận An
0 mm
40 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
41 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
42 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0 mm
43 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
44 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
45 Lộc An
0 mm
46 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
47 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
48 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
49 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
50 Zuôich
0 mm
51 A Bung
0 mm
52 A Vao
0 mm
Đã sao chép liên kết!