Xã A Lưới 5, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết A Lưới 5

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 16:45:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
77%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
31°C
%
15:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
23° | 32°
1.3 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
23° | 33°
1.5 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
23° | 29°
1 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
24° | 29°
1.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 28°
7.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
8.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 30°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
16 mm
2 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
12.6 mm
3 A Đớt (A Lưới)
9.4 mm
4 Hương Sơn (Phú Lộc)
8.4 mm
5 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
8.4 mm
6 Thượng Quảng (Phú Lộc)
5.6 mm
7 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
3.2 mm
8 Tà Long
2.4 mm
9 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
2.4 mm
10 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
1.8 mm
11 Nam Thạch Hãn
1.8 mm
12 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
1.4 mm
13 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.4 mm
14 Hải Lâm
1.4 mm
15 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
16 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
1 mm
17 Hải Phong
0.8 mm
18 Hương Nguyên (A Lưới)
0.8 mm
19 Bạch Mã
0.6 mm
20 TT Sịa (Quảng Điền)
0.6 mm
21 Hồng Vân (A Lưới)
0.6 mm
22 Điền Hương (Phong Điền)
0.4 mm
23 Đập, thủy điện La Tó
0.4 mm
24 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
25 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
26 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
27 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
28 Ch'ơm
0.2 mm
29 Ka Dăng
0.2 mm
30 Nhà máy Thủy điện A Vương
0.2 mm
31 A Tiêng
0.2 mm
32 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
33 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
34 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
35 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
36 Vỹ Dạ
0 mm
37 Nhâm (A Lưới)
0 mm
38 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
39 Đan Điền
0 mm
40 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
41 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
42 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
43 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
44 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
45 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
46 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
47 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
48 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
49 Cảng Thuận An
0 mm
50 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
51 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
52 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
53 Lộc An
0 mm
54 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
55 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
56 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
57 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
58 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
59 A Bung
0 mm
60 A Vao
0 mm
Đã sao chép liên kết!