Xã Phú Vang, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Vang

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 16:44:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 36°C
Có mây rải rác
Gió
16km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
67%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
30°C
%
21:00
30°C
%
22:00
30°C
%
23:00
29°C
%
00:00
29°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
28°C
%
07:00
29°C
%
08:00
31°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.6 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.1 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.4 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
06/08
Có mưa
28° | 30°
8.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
27° | 32°
5.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
30° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
31° | 39°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
30° | 38°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
30° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 37°
0.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 37°
2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
16 mm
2 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
12.6 mm
3 A Đớt (A Lưới)
9.4 mm
4 Hương Sơn (Phú Lộc)
8.4 mm
5 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
8.4 mm
6 Hồ Hòa Trung
6.6 mm
7 Thượng Quảng (Phú Lộc)
5.6 mm
8 Suối Lương
5 mm
9 Khe Cạn
4.2 mm
10 Kênh Nguyễn Đình Tựu
4 mm
11 Trạm bơm Túy Loan
4 mm
12 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
3.8 mm
13 Lưu vực hồ Hòa Trung
3.8 mm
14 Hòa Phát
3.8 mm
15 Hồ Trước Đông
3.4 mm
16 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
3.2 mm
17 Hòa Sơn
3 mm
18 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
2.8 mm
19 Suối Đá
2.8 mm
20 Hòa Phú Thành
2.6 mm
21 Phường Hòa Cường Nam
2.6 mm
22 Hồ Hóc Khế
2.6 mm
23 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
2.4 mm
24 Hồ chứa nước Thủy Yên
2.4 mm
25 Hòa Khương
2.4 mm
26 Hòa Ninh
2.4 mm
27 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
2.2 mm
28 Hồ Hố Cau
2.2 mm
29 Trung tâm GD-DN 05-06
2.2 mm
30 Trạm bơm An Trạch
2 mm
31 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
1.8 mm
32 Hòa Xuân
1.8 mm
33 Hải An
1.8 mm
34 Đập Hà Thanh
1.6 mm
35 Hòa Phước
1.6 mm
36 Hòa Quý
1.6 mm
37 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.4 mm
38 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
39 Hồ Đồng Nghệ
1.2 mm
40 Hải Phong
0.8 mm
41 Hương Nguyên (A Lưới)
0.8 mm
42 Hòa Hải
0.8 mm
43 Bạch Mã
0.6 mm
44 TT Sịa (Quảng Điền)
0.6 mm
45 Bà Nà
0.6 mm
46 Điện Ngọc
0.6 mm
47 Điền Hương (Phong Điền)
0.4 mm
48 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0.4 mm
49 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
50 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
51 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
52 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
53 A Tiêng
0.2 mm
54 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
55 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
56 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
57 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
58 Vỹ Dạ
0 mm
59 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
60 Đan Điền
0 mm
61 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
62 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
63 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
64 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
65 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
66 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
67 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
68 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
69 Cảng Tư Hiền
0 mm
70 Cảng Thuận An
0 mm
71 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
72 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
73 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
74 Lộc An
0 mm
75 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
76 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
77 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
78 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
79 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
80 Hòa Bắc
0 mm
81 Hồ Thạc Gián
0 mm
82 Đại Hiệp
0 mm
Đã sao chép liên kết!