Xã Chân Mây - Lăng Cô, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chân Mây - Lăng Cô

Thứ Hai, 03/08/2026 - 23:06:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
104

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 31°
7.6 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 31°
6.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 29°
11.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 28°
4.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
2.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 30°
9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
22° | 32°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 32°
4.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
3.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 30°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Dương
46 mm
2 Điện Ngọc
34.6 mm
3 Cầu Vĩnh Điện
27.2 mm
4 Duy Sơn
25.4 mm
5 Hồ Hương Mao
23.4 mm
6 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
17.6 mm
7 Duy Trung
17 mm
8 Hòa Hải
15.4 mm
9 Hòa Phước
15.2 mm
10 Hồ Phú Lộc
14.6 mm
11 Cầu Hương An
14.4 mm
12 Hòa Quý
13 mm
13 Điện Hồng
8.6 mm
14 Đập Hà Thanh
7.6 mm
15 Hòa Xuân
7.2 mm
16 Hòa Phát
6 mm
17 Duy Phú
3.8 mm
18 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
3 mm
19 Đầu mối hồ Thạch Bàn
2.8 mm
20 Phường Hòa Cường Nam
2.8 mm
21 Hòa Ninh
2.4 mm
22 Khe Cạn
2.2 mm
23 Kênh Nguyễn Đình Tựu
2 mm
24 Hồ Hòa Trung
2 mm
25 Đại Đồng
1.8 mm
26 Đại Chánh
1.8 mm
27 Hòa Sơn
1.8 mm
28 Suối Lương
1.2 mm
29 Lưu vực hồ Hòa Trung
1 mm
30 Trạm bơm An Trạch
0.8 mm
31 Cầu Hà Tân
0.6 mm
32 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.4 mm
33 TT Phú Đa (Phú Vang)
0.4 mm
34 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0.4 mm
35 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.4 mm
36 Trung tâm GD-DN 05-06
0.4 mm
37 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
38 Phú Sơn (Hương Thủy)
0.2 mm
39 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.2 mm
40 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.2 mm
41 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.2 mm
42 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.2 mm
43 Giang Hải (Phú Lộc)
0.2 mm
44 Hòa Khương
0.2 mm
45 Suối Đá
0.2 mm
46 Trạm bơm Túy Loan
0.2 mm
47 Ka Dăng
0.2 mm
48 Chùa Linh Ứng
0.2 mm
49 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
50 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
51 Vỹ Dạ
0 mm
52 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
53 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0 mm
54 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
55 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
56 Bạch Mã
0 mm
57 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
58 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
59 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
60 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
61 Cảng Tư Hiền
0 mm
62 Cảng Thuận An
0 mm
63 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0 mm
64 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
65 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
66 Lộc An
0 mm
67 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
68 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
69 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0 mm
70 Hòa Phú Thành
0 mm
71 Hồ Trước Đông
0 mm
72 Hòa Bắc
0 mm
73 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
74 Bà Nà
0 mm
75 Hồ Thạc Gián
0 mm
76 Đại Hiệp
0 mm
77 Hồ Hóc Khế
0 mm
78 Hồ Đồng Nghệ
0 mm
79 Hồ Hố Cau
0 mm
80 Nhà máy Thủy điện A Vương
0 mm
Đã sao chép liên kết!