Xã Vinh Lộc, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vinh Lộc

Thứ Hai, 03/08/2026 - 20:00:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
142

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hương Chữ (Hương Trà)
109 mm
2 TT Khe Tre (Phú Lộc)
66.8 mm
3 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
41.4 mm
4 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
39.4 mm
5 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
37.2 mm
6 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
30.2 mm
7 Hương Sơn (Phú Lộc)
21.8 mm
8 Điện Hồng
15.2 mm
9 Hồ chứa nước Thủy Yên
14.4 mm
10 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
13.8 mm
11 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
11.6 mm
12 Phú Sơn (Hương Thủy)
9.8 mm
13 Đập Hà Thanh
9.2 mm
14 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
8.6 mm
15 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
8.2 mm
16 Trạm bơm An Trạch
7.4 mm
17 Hồ chứa nước Truồi
6.8 mm
18 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
6.6 mm
19 Trạm bơm Sơn Bổn
5.6 mm
20 Cảng Thuận An
5.6 mm
21 Vỹ Dạ
5.2 mm
22 Xuân Lộc (Phú Lộc)
4.8 mm
23 Lưu vực hồ Hòa Trung
4.6 mm
24 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
4.2 mm
25 Trung tâm GD-DN 05-06
4 mm
26 Hồ chứa nước Khe Ngang
3.4 mm
27 Thủy Thanh (Hương Thủy)
2.6 mm
28 TT Sịa (Quảng Điền)
2.6 mm
29 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.4 mm
30 Bạch Mã
2.2 mm
31 Lộc An
2 mm
32 Cầu Vĩnh Điện
1.8 mm
33 Chùa Linh Ứng
1.8 mm
34 Hồ Hòa Trung
1.8 mm
35 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1.6 mm
36 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
1.6 mm
37 Bình Tiến (Hương Trà)
1.6 mm
38 Hòa Khương
1.6 mm
39 A Đớt (A Lưới)
1.2 mm
40 Khe Cạn
1.2 mm
41 Hòa Sơn
1.2 mm
42 Suối Lương
1.2 mm
43 An Tây (Thuận Hóa)
1 mm
44 Đan Điền
1 mm
45 Giang Hải (Phú Lộc)
1 mm
46 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
1 mm
47 A Tiêng
1 mm
48 Cảng Tư Hiền
0.8 mm
49 Suối Đá
0.8 mm
50 Bà Nà
0.8 mm
51 Hồ Đồng Nghệ
0.8 mm
52 Hòa Phước
0.8 mm
53 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0.6 mm
54 Kênh Nguyễn Đình Tựu
0.6 mm
55 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0.4 mm
56 Hòa Ninh
0.4 mm
57 Hòa Quý
0.4 mm
58 Điện Ngọc
0.4 mm
59 Hồ Hố Cau
0.4 mm
60 Hòa Hải
0.2 mm
61 Hòa Phú Thành
0.2 mm
62 Hòa Xuân
0.2 mm
63 Phường Hòa Cường Nam
0.2 mm
64 Hồ Trước Đông
0.2 mm
65 Trạm bơm Túy Loan
0.2 mm
66 Hòa Phát
0.2 mm
67 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
68 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
69 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
70 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
71 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
72 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
73 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0 mm
74 Hòa Bắc
0 mm
75 Ka Dăng
0 mm
76 Hồ Thạc Gián
0 mm
77 Đại Hiệp
0 mm
78 Hồ Hóc Khế
0 mm
Đã sao chép liên kết!