Xã Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khoái Châu

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:50:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
200

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 31°
23.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
25.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
28.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
2.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
18.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 35°
3 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 30°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tứ Minh, Hải Dương
104.4 mm
2 Quang Trung
73.6 mm
3 Nam Toàn
62.4 mm
4 Hòa Mạc
57.4 mm
5 Lương Tài
54.6 mm
6 Thuyền Quan
52 mm
7 Trà Giang
46.2 mm
8 Vĩnh Bảo
38.4 mm
9 Khoái Châu
35.6 mm
10 Quỳnh Phụ
32.2 mm
11 Thái Phương
31.8 mm
12 Yên Lạc
30.6 mm
13 Trúc Tay
28.8 mm
14 Ân Thi
27.6 mm
15 Cẩm Phúc 2
26.8 mm
16 Phú Xuyên
26.4 mm
17 Thanh Lương
24.8 mm
18 Chợ Cháy
22.8 mm
19 Yên Dũng
22 mm
20 Chúc Sơn
21 mm
21 Đại An
20.8 mm
22 Triều Dương
18 mm
23 Phúc Thọ
16.8 mm
24 Thanh Trì
16.6 mm
25 Vĩnh Đồng
14.4 mm
26 Thị xã Từ Sơn
12.8 mm
27 Quế Võ
12.2 mm
28 Tứ Kỳ
12 mm
29 Đa Cốc
11.4 mm
30 Tuân Chính
11.2 mm
31 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
9.8 mm
32 Thạch Bình
8.6 mm
33 Ninh Giang
8.4 mm
34 An Bình
8 mm
35 Khai Quang
8 mm
36 Cổ ngựa
8 mm
37 Hồ Sống Rắn
7.8 mm
38 Cầu Rậm
6.8 mm
39 Thanh Oai
6.6 mm
40 Nuông Dăm
5.6 mm
41 Trạm bơm Quỳnh Hoa
5.2 mm
42 Đoan Hùng
4.4 mm
43 Trạm bơm Sa Lung
4.4 mm
44 Kiến Xương
4.4 mm
45 Gia Lương
4.4 mm
46 Yên Trị
4.2 mm
47 Bình Xuyên
4.2 mm
48 Vân Đình
4 mm
49 Gia Viễn
4 mm
50 Vụ Bản
4 mm
51 Hương Sơn
3.4 mm
52 Tiến Sơn
3.2 mm
53 Vĩnh Tường
3.2 mm
54 Miếu Môn
3 mm
55 Đoàn Kết
2.8 mm
56 Tiên Hưng
2.8 mm
57 Đông Quang
2.4 mm
58 Quế Võ PCTT
2.4 mm
59 Lạc Lương
1.8 mm
60 Thạch Lâm
1.6 mm
61 Bến Tắm
1.6 mm
62 Trung An
1.6 mm
63 Thanh Hà
1 mm
64 Kim Tiến
1 mm
65 Phủ Dực
1 mm
66 Ba Sao
0.8 mm
67 Trâu Quỳ
0.6 mm
68 Đông Quang PCTT
0.6 mm
69 Gia Bình
0.6 mm
70 Ban Hàng Đồi
0.4 mm
71 Thường Tín
0.4 mm
72 Quốc Oai
0.4 mm
73 Thạch Thất
0.4 mm
74 An Khánh
0.4 mm
75 Cao Răm
0.2 mm
76 Kim Anh
0.2 mm
77 Tân Hòa
0.2 mm
78 Cộng Hòa
0.2 mm
79 Yên Chính
0.2 mm
80 Yên Phong
0 mm
81 Phúc Yên
0 mm
82 Yên Thủy
0 mm
83 Xuân Hoà
0 mm
84 Sóc Sơn
0 mm
85 Đông Anh
0 mm
86 Hoài Đức
0 mm
87 Xuân Mai
0 mm
88 Liên Mạc
0 mm
89 Đập Đáy
0 mm
90 Cống Neo
0 mm
91 Văn Giang
0 mm
92 Cổ Pháp
0 mm
93 Thuận Thành
0 mm
94 Tiên Du
0 mm
95 Mai Đình
0 mm
96 Đan Hội
0 mm
97 Yên Phong PCTT
0 mm
98 Việt Yên
0 mm
Đã sao chép liên kết!