Xã Mai Hoa, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mai Hoa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:35:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
92%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 27°
31.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
38.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
9.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 32°
18.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 32°
1.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 31°
9 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 32°
8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 31°
2.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 32°
10.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 27°
65 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mộc Sơn
24 mm
2 Hội Sơn
12.2 mm
3 Đồn Biên phòng 571
6 mm
4 Cầu Treo
2.2 mm
5 Hồ Khe Hao
2 mm
6 Sơn Trường
1.8 mm
7 Đậu Liêu
1.8 mm
8 Hương Điền
1.6 mm
9 Sơn Tây
1.6 mm
10 Sơn Lâm PCTT
1.4 mm
11 Sơn Trường
1.4 mm
12 Hạnh Lâm
1.4 mm
13 Hương Vĩnh
1.4 mm
14 Sơn Hồng 2
1.4 mm
15 Sơn Kim 1
1.2 mm
16 Thanh Hóa
1 mm
17 Thanh Mỹ
1 mm
18 Cao Sơn
1 mm
19 Hồ chứa nước Cù Lây
0.8 mm
20 Hương Xuân
0.8 mm
21 Sơn Kim 3
0.8 mm
22 Sơn Hồng 1
0.8 mm
23 Thanh Hương
0.8 mm
24 Đà Sơn
0.8 mm
25 Sơn Kim 2
0.6 mm
26 Đức Long
0.6 mm
27 Sơn Thọ
0.6 mm
28 Đức Giang
0.6 mm
29 Vinh
0.6 mm
30 Sơn Kim 1 PCTT
0.4 mm
31 Hồ Xuân Hoa
0.4 mm
32 Hương Lâm
0.4 mm
33 Phú Gia
0.4 mm
34 Bắc Sơn
0.4 mm
35 Sơn Lâm
0.4 mm
36 Sơn Hàm
0.4 mm
37 Thanh Thủy
0.4 mm
38 Công Thành
0.4 mm
39 Mỹ Sơn 1
0.4 mm
40 Chi cục Thủy lợi
0.2 mm
41 Hương Lâm 1
0.2 mm
42 Sơn Thủy
0.2 mm
43 Cương Gián
0.2 mm
44 Hương Thọ
0.2 mm
45 Nam Thanh 1
0.2 mm
46 Hồ Đá Hàn
0 mm
47 Hương Quang
0 mm
48 Hồ Khe Xai
0 mm
49 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
50 Mỹ Lộc
0 mm
51 Hồ Khe Cò
0 mm
52 Thạch Xuân
0 mm
53 Sơn Diệm
0 mm
54 Hương Vĩnh
0 mm
55 Đức Hương
0 mm
56 Sơn An
0 mm
57 Hương Trạch 1
0 mm
58 Phúc Đồng
0 mm
59 Hòa Hải 1
0 mm
60 Hương Thủy
0 mm
61 Hương Giang 1
0 mm
62 Hà Linh 1
0 mm
63 Hương Giang
0 mm
64 Lộc Yên
0 mm
65 Đức Bồng
0 mm
66 Hương Long
0 mm
67 La Khê
0 mm
68 Đức Bồng
0 mm
69 Hà Linh
0 mm
Đã sao chép liên kết!