Xã Mai Phụ, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mai Phụ

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 10:02:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
10km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 30°
13.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 36°
3.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
4.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
3.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
28° | 30°
3.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 30°
9 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
26° | 31°
5.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
26° | 29°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vinh
60.6 mm
2 Đậu Liêu
38.8 mm
3 Nam Thanh 1
35 mm
4 Hồ chứa nước Cù Lây
33.8 mm
5 Thanh Hóa
31 mm
6 Mỹ Sơn 1
30.6 mm
7 Công Thành
26.8 mm
8 Hồ Xuân Hoa
25.6 mm
9 Lâm Hóa
24.2 mm
10 Hương Lâm 1
22.2 mm
11 Hồ Khe Hao
21 mm
12 Hương Trạch 1
18.8 mm
13 Chi cục Thủy lợi
17.6 mm
14 Cương Gián
16.4 mm
15 Mỹ Lộc
15.2 mm
16 Hương Lâm
14.4 mm
17 Kỳ Thượng
14.2 mm
18 Hồ Khe Xai
13.8 mm
19 Hồ Thượng Sông Trí
13.8 mm
20 Kỳ Sơn
13.4 mm
21 La Khê
13.4 mm
22 Kỳ Khang
13 mm
23 Kỳ Lâm
12.8 mm
24 Hồ chứa nước Kim Sơn
12.6 mm
25 Bắc Sơn
12.6 mm
26 Thạch Xuân
12.2 mm
27 Kỳ Phong
12.2 mm
28 Hương Quang
11.6 mm
29 Hương Vĩnh
11.4 mm
30 Kỳ Giang
11.4 mm
31 Hồ Mạc Khê
11 mm
32 Hồ Khe Cò
11 mm
33 Kỳ Thịnh
11 mm
34 Kỳ Đồng
10 mm
35 Sơn An
9.8 mm
36 Hòa Hải 1
9.8 mm
37 Hương Xuân
9.8 mm
38 Hà Linh
9.6 mm
39 Hồ Sông Rác
9.4 mm
40 Hương Vĩnh
9.4 mm
41 Hồ Đá Hàn
9.2 mm
42 Hà Linh 1
9 mm
43 Kỳ Phú
9 mm
44 Phúc Đồng
8.8 mm
45 Đức Giang
8.8 mm
46 Đức Hương
8.6 mm
47 Kỳ Bắc
8.6 mm
48 Lộc Yên
8 mm
49 Hương Điền
7.4 mm
50 Hương Thọ
7.4 mm
51 Hồ Thượng Tuy
7 mm
52 Cẩm Yên
6.8 mm
53 Hương Long
6.8 mm
54 Phú Gia
6.6 mm
55 Đồn Biên phòng 571
6.4 mm
56 Hương Giang 1
6.4 mm
57 Sơn Lâm
6.4 mm
58 Đức Bồng
6.2 mm
59 Hương Thủy
5.4 mm
60 Đức Bồng
5.4 mm
61 Hương Giang
5.2 mm
62 Sơn Thủy
4.8 mm
63 Đức Long
3.4 mm
64 Sơn Hàm
3.4 mm
65 Sơn Trường
2.6 mm
66 Sơn Thọ
2.6 mm
67 Sơn Trường
0.8 mm
68 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
Đã sao chép liên kết!