Xã Mễ Sở, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mễ Sở

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:49:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
11km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
81%
US AQI
129

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
31°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
22.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
15.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
3.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 34°
7.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
30° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 31°
9 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
28° | 33°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trung An
24 mm
2 Phủ Dực
17.2 mm
3 Lạc Lương
15.4 mm
4 Nuông Dăm
14.6 mm
5 Việt Xuân
13.8 mm
6 Yên Thủy
13.4 mm
7 Vĩnh Tường
13.4 mm
8 Phúc Thọ
12.4 mm
9 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
11.4 mm
10 Hòa Mạc
11 mm
11 Thuyền Quan
8 mm
12 Tuân Chính
7.6 mm
13 Quảng Oai
7.4 mm
14 Quý Hòa
7 mm
15 Cao Phong PCTT
7 mm
16 Trúc Tay
7 mm
17 Ban Hàng Đồi
6.8 mm
18 An Bình
6.2 mm
19 Thanh Hà
6.2 mm
20 Tam Dương
4.8 mm
21 Đập Đáy
4.8 mm
22 Liên Mạc
4.4 mm
23 Đại An
4.2 mm
24 Kim Tiến
3.8 mm
25 Quốc Oai
3.6 mm
26 Phú Xuyên
3.6 mm
27 Yên Lạc
3.4 mm
28 Quang Trung
3.2 mm
29 Ba Sao
3.2 mm
30 Tân Yên
3.2 mm
31 Thạch Thất
3 mm
32 Hoài Đức
2.8 mm
33 Đông Quang PCTT
2.8 mm
34 Thị xã Từ Sơn
2.6 mm
35 Vĩnh Đồng
2.4 mm
36 Thanh Oai
2.4 mm
37 Trạm bơm Sa Lung
2.4 mm
38 Xuân Mai
2 mm
39 Cầu Rậm
2 mm
40 Đông Quang
2 mm
41 Đông Anh
1.8 mm
42 Cao Răm
1.6 mm
43 Khai Quang
1.6 mm
44 Lạng Giang
1.6 mm
45 Thanh Trì
1.4 mm
46 Lương Tài
1.4 mm
47 Thanh Lương
1.2 mm
48 Phúc Yên
1.2 mm
49 Thường Tín
1.2 mm
50 Miếu Môn
1.2 mm
51 Tân Hòa
1.2 mm
52 Sóc Sơn
1 mm
53 Kim Anh
1 mm
54 Chúc Sơn
1 mm
55 An Khánh
1 mm
56 Vân Đình
0.8 mm
57 Quỳnh Phụ
0.8 mm
58 Yên Phong
0.6 mm
59 Bình Xuyên
0.6 mm
60 Tiên Hưng
0.6 mm
61 Thái Phương
0.6 mm
62 Xuân Hoà
0.4 mm
63 Khoái Châu
0.4 mm
64 Văn Giang
0.4 mm
65 Thuận Thành
0.4 mm
66 Quế Võ PCTT
0.4 mm
67 Yên Dũng
0.4 mm
68 Việt Yên
0.4 mm
69 Tiến Sơn
0.2 mm
70 Cổ ngựa
0.2 mm
71 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
72 Ninh Giang
0.2 mm
73 Hương Sơn
0.2 mm
74 Chợ Cháy
0.2 mm
75 Triều Dương
0.2 mm
76 Ân Thi
0.2 mm
77 Xuân Hương
0.2 mm
78 Tiên Du
0.2 mm
79 Yên Phong PCTT
0.2 mm
80 Quế Võ
0.2 mm
81 Tứ Minh, Hải Dương
0 mm
82 Tứ Kỳ
0 mm
83 Trâu Quỳ
0 mm
84 Đoan Hùng
0 mm
85 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0 mm
86 Cống Trạng
0 mm
87 Cổ Pháp
0 mm
88 Gia Bình
0 mm
89 Mai Đình
0 mm
90 Đan Hội
0 mm
91 Suối Nứa
0 mm
92 Bảo Sơn
0 mm
93 Gia Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!