Phường Sơn Nam, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Nam

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:32:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
123

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 30°
20.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
19.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 34°
3.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
2.7 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 34°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 34°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 33°
3.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
18.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 32°
6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vĩnh Bảo
86 mm
2 Trà Giang
71 mm
3 Thái Ninh
60.2 mm
4 Tứ Kỳ
45.8 mm
5 Trung An
44.2 mm
6 Trà Linh
43.4 mm
7 Phủ Dực
40.4 mm
8 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
36.4 mm
9 Gia Viễn
34.2 mm
10 Hồ Sống Rắn
32.6 mm
11 Yên Thủy
32.4 mm
12 Nuông Dăm
31.8 mm
13 Triều Dương
29.4 mm
14 Cổ ngựa
29 mm
15 Ninh Giang
28.8 mm
16 Thái Phương
24.2 mm
17 Thuyền Quan
24 mm
18 Cổ Pháp
23 mm
19 Trạm bơm Sa Lung
21.4 mm
20 Đông Quang
19.8 mm
21 Đa Cốc
19.6 mm
22 Quỳnh Phụ
19.6 mm
23 Quang Trung
18.8 mm
24 Trạm bơm Quỳnh Hoa
18.6 mm
25 Hòa Mạc
17.2 mm
26 Yên Trị
16 mm
27 Tứ Minh, Hải Dương
14 mm
28 Đại An
13.8 mm
29 Lạc Lương
13.6 mm
30 Đông Quang PCTT
13.4 mm
31 Chúc Sơn
13 mm
32 Tiên Hưng
12.8 mm
33 Bến Tắm
12.6 mm
34 Yên Lộc
12.2 mm
35 Phúc Thọ
12 mm
36 Kiến Xương
12 mm
37 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
38 Yên Chính
11 mm
39 Cộng Hòa
10.6 mm
40 Vụ Bản
9.8 mm
41 Khoái Châu
9.4 mm
42 Đoàn Kết
9 mm
43 Đồng Sơn
7.8 mm
44 Đoan Hùng
7.2 mm
45 Tân Hòa
7 mm
46 Đông Anh
6.8 mm
47 Thanh Oai
6.2 mm
48 An Bình
5.8 mm
49 Liễu Đề
5.6 mm
50 Đập Đáy
4.6 mm
51 Thạch Bình
4.6 mm
52 Thanh Hà
4.2 mm
53 Liên Mạc
4 mm
54 Ban Hàng Đồi
3.6 mm
55 Phú Xuyên
3.6 mm
56 Thị xã Từ Sơn
3.6 mm
57 Xuân Thủy
3.4 mm
58 Quốc Oai
3.2 mm
59 Ba Sao
3.2 mm
60 Quế Võ
3.2 mm
61 Hoài Đức
2.8 mm
62 Thạch Thất
2.6 mm
63 Vân Trường
2.6 mm
64 Quế Võ PCTT
2.6 mm
65 Đông Triều
2.4 mm
66 Xuân Mai
2 mm
67 Nam Toàn
2 mm
68 Lương Tài
2 mm
69 Cầu Rậm
1.8 mm
70 Thanh Trì
1.6 mm
71 Cẩm Phúc 2
1.4 mm
72 Gia Bình
1.4 mm
73 Thanh Lương
1.2 mm
74 Gia Lương
1.2 mm
75 Thường Tín
1 mm
76 Miếu Môn
1 mm
77 An Khánh
1 mm
78 Yên Sơn
0.8 mm
79 Tiên Du
0.8 mm
80 Vân Đình
0.6 mm
81 Văn Giang
0.4 mm
82 Ân Thi
0.4 mm
83 Thuận Thành
0.4 mm
84 Tiến Sơn
0.2 mm
85 Trâu Quỳ
0.2 mm
86 Hương Sơn
0.2 mm
87 Chợ Cháy
0.2 mm
88 Ninh Hải
0.2 mm
89 Quất Lâm
0.2 mm
90 Hoa Lư
0.2 mm
91 Thành Yên
0 mm
92 Cống Neo
0 mm
93 Trực Đạo
0 mm
94 Đan Hội
0 mm
Đã sao chép liên kết!