Xã Sơn Tiến, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Tiến

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 05:05:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
91%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 28°
33.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 30°
48.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 33°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 31°
6.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 33°
8.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Huyện Yên Thành
43 mm
2 Diễn Thái
25.6 mm
3 Công Thành
24.8 mm
4 Mỹ Sơn 1
22.4 mm
5 Vinh
17.8 mm
6 Nam Thanh 1
16.4 mm
7 Hồ chứa nước Cù Lây
13.4 mm
8 Hồng Sơn
12.8 mm
9 Hồ Xuân Hoa
12.4 mm
10 Đà Sơn
11.8 mm
11 Hội Sơn
10.6 mm
12 Đậu Liêu
10 mm
13 Mộc Sơn
8.2 mm
14 Cương Gián
8.2 mm
15 Thanh Mỹ
7.2 mm
16 Hạnh Lâm
6.6 mm
17 Hồ Khe Hao
6.4 mm
18 Cầu Treo
5 mm
19 Cao Sơn
5 mm
20 Thạch Ngàn
4.6 mm
21 Thanh Thủy
4.4 mm
22 Hương Quang
4.2 mm
23 Hòa Hải 1
4.2 mm
24 Sơn Kim 1 PCTT
4 mm
25 Hồ Đá Hàn
3.8 mm
26 Bình Sơn
3.8 mm
27 Hương Điền
3.6 mm
28 Hương Thọ
3.6 mm
29 Tân Kỳ
3.6 mm
30 Phúc Đồng
3.4 mm
31 Thanh Hương
3.4 mm
32 Chi cục Thủy lợi
3.2 mm
33 Mỹ Lộc
3.2 mm
34 Sơn Kim 2
3.2 mm
35 Hồ Khe Xai
2.6 mm
36 Sơn Kim 1
2.4 mm
37 Sơn Lâm
2.4 mm
38 Đức Hương
2.2 mm
39 Đức Giang
2.2 mm
40 Hà Linh 1
2.2 mm
41 Sơn Diệm
2 mm
42 Sơn Hồng 2
2 mm
43 Hà Linh
1.8 mm
44 Đồn Biên phòng 571
1.6 mm
45 Hương Lâm 1
1.6 mm
46 Sơn Trường
1.6 mm
47 Bắc Sơn
1.6 mm
48 Đức Bồng
1.6 mm
49 Đức Bồng
1.6 mm
50 Hương Vĩnh
1.6 mm
51 Sơn Hàm
1.6 mm
52 Hồ Khe Cò
1.4 mm
53 Thạch Xuân
1.4 mm
54 Sơn Tây
1.4 mm
55 Đức Long
1.4 mm
56 Sơn Hồng 1
1.4 mm
57 Sơn Thủy
1.4 mm
58 Hương Vĩnh
1.2 mm
59 Sơn An
1.2 mm
60 Sơn Thọ
1 mm
61 Hương Lâm
0.8 mm
62 Sơn Kim 3
0.8 mm
63 Hương Thủy
0.8 mm
64 Hương Long
0.8 mm
65 Hương Xuân
0.6 mm
66 Hương Giang 1
0.6 mm
67 Phú Gia
0.6 mm
68 Hương Giang
0.6 mm
69 Lộc Yên
0.6 mm
70 Hương Trạch 1
0.4 mm
71 Sơn Trường
0.4 mm
72 La Khê
0.4 mm
73 Sơn Lâm PCTT
0.2 mm
74 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
Đã sao chép liên kết!