Xã Đức Đồng, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đức Đồng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 17:21:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
27°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
26° | 29°
29.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 29°
57.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 31°
12.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 33°
18.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chi cục Thủy lợi
26.2 mm
2 Hồ Khe Xai
25 mm
3 Thạch Xuân
21.2 mm
4 Hà Linh
19.2 mm
5 Bắc Sơn
17.8 mm
6 Công Thành
16.8 mm
7 Thanh Hóa
16.6 mm
8 Hà Linh 1
16.4 mm
9 Cẩm Yên
15.4 mm
10 Phúc Đồng
14 mm
11 Mỹ Lộc
13.8 mm
12 Hồ Đá Hàn
13.6 mm
13 Hương Giang
13.6 mm
14 Hòa Hải 1
13.4 mm
15 Hương Giang 1
12.8 mm
16 Vinh
11.8 mm
17 Hương Thủy
11.6 mm
18 Lộc Yên
11.2 mm
19 Đồn Biên phòng 571
10.2 mm
20 Hương Thọ
9.8 mm
21 Hồ Thượng Tuy
8.4 mm
22 Hương Long
8.4 mm
23 Cương Gián
8.2 mm
24 Hương Quang
8 mm
25 Hạnh Lâm
7.8 mm
26 Hương Vĩnh
7.6 mm
27 Đức Bồng
7.6 mm
28 Thanh Hương
7.4 mm
29 Đức Giang
7.2 mm
30 Phú Gia
7.2 mm
31 Đức Hương
6.8 mm
32 Sơn Hồng 1
6.8 mm
33 Hồ Xuân Hoa
6.6 mm
34 Sơn Hàm
6.4 mm
35 Sơn Trường
6.2 mm
36 Sơn Diệm
6 mm
37 Hương Lâm 1
6 mm
38 Nam Thanh 1
6 mm
39 Thanh Mỹ
5.8 mm
40 Hương Vĩnh
5.4 mm
41 Hương Xuân
5.2 mm
42 Mộc Sơn
5 mm
43 Cầu Treo
5 mm
44 La Khê
5 mm
45 Sơn Lâm
5 mm
46 Hương Trạch 1
4.4 mm
47 Sơn Thủy
4.4 mm
48 Thanh Thủy
4.2 mm
49 Sơn Hồng 2
4 mm
50 Đức Bồng
3.8 mm
51 Mỹ Sơn 1
3.4 mm
52 Hồ Khe Hao
3 mm
53 Hồ Khe Cò
3 mm
54 Sơn Thọ
3 mm
55 Sơn Trường
3 mm
56 Đà Sơn
2.6 mm
57 Sơn Kim 1 PCTT
2.4 mm
58 Hồ chứa nước Cù Lây
2.4 mm
59 Sơn An
2 mm
60 Hương Lâm
2 mm
61 Sơn Kim 3
2 mm
62 Hương Điền
1.8 mm
63 Sơn Tây
1.8 mm
64 Sơn Kim 2
1.6 mm
65 Cao Sơn
1.6 mm
66 Sơn Kim 1
1.4 mm
67 Đậu Liêu
1.4 mm
68 Sơn Lâm PCTT
0.4 mm
69 Đức Long
0.4 mm
70 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
Đã sao chép liên kết!