Xã Đức Minh, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đức Minh

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 11:02:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 39°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
70%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
31°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.1 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
26° | 34°
4.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
26° | 33°
7.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 28°
15 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
21.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
26° | 30°
17.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 31°
5.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
29° | 32°
0.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 30°
3.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 32°
1.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 31°
12.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 27°
70.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cầu Treo
5.6 mm
2 Hương Long
4.8 mm
3 Hương Vĩnh
4 mm
4 Hương Lâm
3.6 mm
5 Sơn Lâm PCTT
3.4 mm
6 Hương Lâm 1
3.4 mm
7 Mỹ Lộc
3.2 mm
8 Đức Bồng
3.2 mm
9 Phú Gia
3 mm
10 Hương Xuân
2.8 mm
11 Đức Hương
2.6 mm
12 Sơn Kim 1 PCTT
2 mm
13 Hương Vĩnh
1.8 mm
14 Sơn Kim 2
1.8 mm
15 Đức Giang
1.8 mm
16 Sơn Kim 1
1.4 mm
17 Hương Thủy
1.4 mm
18 Đồn Biên phòng 571
1.2 mm
19 Lộc Yên
1.2 mm
20 Đức Bồng
1.2 mm
21 La Khê
1 mm
22 Cao Sơn
1 mm
23 Bắc Sơn
0.8 mm
24 Sơn Hàm
0.8 mm
25 Chi cục Thủy lợi
0.6 mm
26 Hương Quang
0.6 mm
27 Thạch Xuân
0.6 mm
28 Hương Giang
0.6 mm
29 Hà Linh
0.6 mm
30 Sơn Tây
0.4 mm
31 Sơn Trường
0.4 mm
32 Sơn Thọ
0.4 mm
33 Sơn Kim 3
0.4 mm
34 Hương Giang 1
0.4 mm
35 Sơn Thủy
0.4 mm
36 Hương Thọ
0.4 mm
37 Cẩm Yên
0.2 mm
38 Sơn Hồng 1
0.2 mm
39 Hồng Sơn
0.2 mm
40 Thanh Mỹ
0.2 mm
41 Đà Sơn
0.2 mm
42 Mộc Sơn
0 mm
43 Hồ Đá Hàn
0 mm
44 Hồ Xuân Hoa
0 mm
45 Hồ Khe Xai
0 mm
46 Hồ Thượng Tuy
0 mm
47 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
48 Hồ Khe Hao
0 mm
49 Hương Điền
0 mm
50 Hồ chứa nước Cù Lây
0 mm
51 Hồ Khe Cò
0 mm
52 Sơn Diệm
0 mm
53 Sơn An
0 mm
54 Hương Trạch 1
0 mm
55 Phúc Đồng
0 mm
56 Đức Long
0 mm
57 Hòa Hải 1
0 mm
58 Đậu Liêu
0 mm
59 Hà Linh 1
0 mm
60 Sơn Trường
0 mm
61 Hạnh Lâm
0 mm
62 Cương Gián
0 mm
63 Sơn Lâm
0 mm
64 Sơn Hồng 2
0 mm
65 Vinh
0 mm
66 Huyện Yên Thành
0 mm
67 Thanh Thủy
0 mm
68 Thanh Hương
0 mm
69 Công Thành
0 mm
70 Mỹ Sơn 1
0 mm
71 Nam Thanh 1
0 mm
72 Diễn Thái
0 mm
Đã sao chép liên kết!