Xã Gia Hanh, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Gia Hanh

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 16:15:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
73%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
26° | 31°
12.8 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
26° | 33°
15.5 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
26° | 31°
4.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 26°
52.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
22.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
18.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 31°
19.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 31°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hương Vĩnh
10.2 mm
2 Hương Long
10 mm
3 Hương Lâm 1
9.2 mm
4 Hương Lâm
9 mm
5 Đồn Biên phòng 571
8.6 mm
6 Phú Gia
8.6 mm
7 Hương Xuân
8.4 mm
8 Hương Vĩnh
7.4 mm
9 Kỳ Sơn
7.2 mm
10 Kỳ Lâm
7 mm
11 La Khê
5.6 mm
12 Kỳ Thượng
4.8 mm
13 Hương Giang 1
4.6 mm
14 Lộc Yên
4.4 mm
15 Thanh Thủy
4.4 mm
16 Sơn Lâm PCTT
4.2 mm
17 Thanh Hóa
3.8 mm
18 Hương Giang
3.8 mm
19 Hương Thủy
3.4 mm
20 Mỹ Lộc
3.2 mm
21 Đức Bồng
3.2 mm
22 Đức Hương
2.6 mm
23 Sơn Kim 1 PCTT
2 mm
24 Đức Giang
2 mm
25 Sơn Kim 2
1.8 mm
26 Sơn Kim 1
1.6 mm
27 Hồ chứa nước Cù Lây
1.2 mm
28 Thạch Xuân
1.2 mm
29 Đức Bồng
1.2 mm
30 Chi cục Thủy lợi
1 mm
31 Bắc Sơn
1 mm
32 Kỳ Phong
1 mm
33 Đà Sơn
1 mm
34 Sơn Hàm
0.8 mm
35 Kỳ Bắc
0.8 mm
36 Hồ Sông Rác
0.6 mm
37 Hương Quang
0.6 mm
38 Hồ Khe Hao
0.6 mm
39 Sơn Tây
0.6 mm
40 Hà Linh
0.6 mm
41 Sơn Trường
0.4 mm
42 Sơn Thọ
0.4 mm
43 Sơn Kim 3
0.4 mm
44 Sơn Thủy
0.4 mm
45 Hương Thọ
0.4 mm
46 Hồ Khe Xai
0.2 mm
47 Hòa Hải 1
0.2 mm
48 Hà Linh 1
0.2 mm
49 Cẩm Yên
0.2 mm
50 Sơn Hồng 1
0.2 mm
51 Thanh Mỹ
0.2 mm
52 Hồ Đá Hàn
0 mm
53 Hồ Xuân Hoa
0 mm
54 Hồ Thượng Tuy
0 mm
55 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
56 Hương Điền
0 mm
57 Hồ Khe Cò
0 mm
58 Sơn Diệm
0 mm
59 Sơn An
0 mm
60 Hương Trạch 1
0 mm
61 Phúc Đồng
0 mm
62 Đức Long
0 mm
63 Đậu Liêu
0 mm
64 Sơn Trường
0 mm
65 Cương Gián
0 mm
66 Sơn Lâm
0 mm
67 Sơn Hồng 2
0 mm
68 Vinh
0 mm
69 Thanh Hương
0 mm
70 Công Thành
0 mm
71 Mỹ Sơn 1
0 mm
72 Nam Thanh 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!