Xã Hương Đô, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hương Đô

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 10:06:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
14km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
77%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
28°C
%
06:00
28°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.5 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
27° | 33°
3.6 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 33°
2.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
37.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
14.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
24.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 31°
6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 30°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 31°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 30°
0.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 29°
25.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hóa Sơn
23 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
22.2 mm
3 Trung Hóa
16 mm
4 Đồng Lâm, Đức Hóa
10 mm
5 Tân Hóa
9.4 mm
6 Cao Quảng
9.2 mm
7 Dân Hóa 2
9 mm
8 Tú Làn Lodge
8.4 mm
9 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
8.2 mm
10 Hồ Bẹ
7.2 mm
11 Trọng Hóa
5 mm
12 Hồ chứa nước Kim Sơn
4 mm
13 Hương Long
3.8 mm
14 Sơn Lâm PCTT
3.4 mm
15 Kỳ Lâm
3.2 mm
16 Quảng Tiên
2.8 mm
17 Kỳ Sơn
2.4 mm
18 Hương Lâm
2.4 mm
19 Hương Xuân
2.4 mm
20 Hương Vĩnh
2.4 mm
21 Đức Bồng
2.2 mm
22 Hương Lâm 1
1.8 mm
23 Phú Gia
1.4 mm
24 Thanh Hóa
1.2 mm
25 Mỹ Lộc
1.2 mm
26 Hương Thủy
1.2 mm
27 Lộc Yên
1.2 mm
28 Đức Bồng
1.2 mm
29 Đồn Biên phòng 571
1 mm
30 Hồ Thượng Sông Trí
1 mm
31 Đức Giang
0.8 mm
32 La Khê
0.8 mm
33 Chi cục Thủy lợi
0.6 mm
34 Hương Quang
0.6 mm
35 Thạch Xuân
0.6 mm
36 Đức Hương
0.6 mm
37 Hương Giang
0.6 mm
38 Hà Linh
0.6 mm
39 Hương Vĩnh
0.4 mm
40 Bắc Sơn
0.4 mm
41 Hương Thọ
0.4 mm
42 Hương Giang 1
0.2 mm
43 Kỳ Phong
0.2 mm
44 Lâm Hóa
0 mm
45 Hồ Đá Hàn
0 mm
46 Hồ Sông Rác
0 mm
47 Hồ Xuân Hoa
0 mm
48 Hồ Khe Xai
0 mm
49 Kỳ Đồng
0 mm
50 Kỳ Thượng
0 mm
51 Hồ Thượng Tuy
0 mm
52 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
53 Hồ Khe Hao
0 mm
54 Hồ Mạc Khê
0 mm
55 Hương Điền
0 mm
56 Hồ chứa nước Cù Lây
0 mm
57 Hồ Khe Cò
0 mm
58 Sơn Tây
0 mm
59 Sơn Diệm
0 mm
60 Sơn An
0 mm
61 Hương Trạch 1
0 mm
62 Sơn Trường
0 mm
63 Phúc Đồng
0 mm
64 Đức Long
0 mm
65 Hòa Hải 1
0 mm
66 Đậu Liêu
0 mm
67 Kỳ Khang
0 mm
68 Sơn Thọ
0 mm
69 Kỳ Giang
0 mm
70 Hà Linh 1
0 mm
71 Cẩm Yên
0 mm
72 Kỳ Phú
0 mm
73 Sơn Trường
0 mm
74 Sơn Thủy
0 mm
75 Cương Gián
0 mm
76 Sơn Lâm
0 mm
77 Sơn Hàm
0 mm
78 Kỳ Bắc
0 mm
79 Vinh
0 mm
Đã sao chép liên kết!