Xã A Lưới 4, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết A Lưới 4

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:04:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
0km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
73%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
22° | 30°
0.6 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
22° | 27°
1.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 26°
7.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
4.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 24°
17.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 28°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 29°
1.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 27°
2.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
5.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 29°
1.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 29°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 TT Khe Tre (Phú Lộc)
51.6 mm
2 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
6.4 mm
3 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
6 mm
4 Trạm bơm Sơn Bổn
4.4 mm
5 Hồ chứa nước Truồi
4.2 mm
6 Phú Sơn (Hương Thủy)
3.8 mm
7 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.2 mm
8 TT Sịa (Quảng Điền)
2.6 mm
9 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.2 mm
10 Zuôich
2 mm
11 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
1.6 mm
12 Lộc An
1.4 mm
13 A Đớt (A Lưới)
1.2 mm
14 A Tiêng
1 mm
15 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.6 mm
16 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.4 mm
17 Ch'ơm
0.4 mm
18 Tà Long
0.2 mm
19 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
20 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
21 Hương Chữ (Hương Trà)
0.2 mm
22 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
23 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
24 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
25 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
26 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
27 Vỹ Dạ
0 mm
28 Nhâm (A Lưới)
0 mm
29 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
30 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
31 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
32 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
33 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
34 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
35 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
36 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
37 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
38 Cảng Thuận An
0 mm
39 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
40 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
41 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
42 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
43 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
44 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
45 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
46 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
47 Ka Dăng
0 mm
48 Nhà máy Thủy điện A Vương
0 mm
49 A Bung
0 mm
50 Ba Nang
0 mm
51 A Vao
0 mm
52 Đập, thủy điện La Tó
0 mm
Đã sao chép liên kết!