Xã Khe Tre, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khe Tre

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 18:35:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
32°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
23° | 33°
2.3 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
23° | 32°
1.7 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
3.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
7.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 30°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 33°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 32°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
28.6 mm
2 Hồ Hóc Khế
26.8 mm
3 Hương Sơn (Phú Lộc)
26 mm
4 TT Khe Tre (Phú Lộc)
25.6 mm
5 Trung tâm GD-DN 05-06
25.6 mm
6 Hòa Phú Thành
24.4 mm
7 Trạm bơm Túy Loan
19.4 mm
8 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
16.6 mm
9 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
16 mm
10 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
15.2 mm
11 Hồ Trước Đông
14.6 mm
12 Khe Cạn
14.2 mm
13 Lưu vực hồ Hòa Trung
13.6 mm
14 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
12.6 mm
15 Suối Lương
12.6 mm
16 Hòa Sơn
11.8 mm
17 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
11.6 mm
18 Hồ Hòa Trung
11.6 mm
19 Đập Hà Thanh
9.8 mm
20 A Đớt (A Lưới)
9.4 mm
21 Hòa Phát
8.8 mm
22 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
8.6 mm
23 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
8.4 mm
24 Hòa Khương
8.4 mm
25 Thượng Quảng (Phú Lộc)
8 mm
26 Kênh Nguyễn Đình Tựu
7.6 mm
27 Hồ Hố Cau
7.6 mm
28 Cầu Hà Tân
7.4 mm
29 Hòa Ninh
6.8 mm
30 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
5.6 mm
31 Hồ chứa nước Thủy Yên
5 mm
32 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
5 mm
33 Phường Hòa Cường Nam
4.4 mm
34 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
4.2 mm
35 Đại Đồng
3.4 mm
36 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
3.4 mm
37 Bạch Mã
3 mm
38 Trạm bơm An Trạch
3 mm
39 Suối Đá
2.8 mm
40 Xuân Lộc (Phú Lộc)
2 mm
41 Hồ Đồng Nghệ
2 mm
42 Hồ chứa nước Truồi
1.8 mm
43 Hòa Xuân
1.8 mm
44 Hòa Phước
1.8 mm
45 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
1.6 mm
46 Hòa Quý
1.6 mm
47 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.4 mm
48 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
49 Điện Hồng
1.2 mm
50 Đầu mối hồ Cây Thông
1 mm
51 Hương Nguyên (A Lưới)
0.8 mm
52 Hòa Hải
0.8 mm
53 Bà Nà
0.8 mm
54 Đại Chánh
0.8 mm
55 TT Sịa (Quảng Điền)
0.6 mm
56 Điện Ngọc
0.6 mm
57 Phú Sơn (Hương Thủy)
0.4 mm
58 Quế Phước
0.4 mm
59 Duy Phú
0.4 mm
60 Duy Sơn
0.4 mm
61 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
62 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0.2 mm
63 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
64 Giang Hải (Phú Lộc)
0.2 mm
65 Quế Lộc
0.2 mm
66 Duy Trung
0.2 mm
67 Đầu mối hồ Trung Lộc
0.2 mm
68 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0.2 mm
69 Ka Dăng
0.2 mm
70 Than Nông Sơn
0.2 mm
71 Nhà máy Thủy điện A Vương
0.2 mm
72 Phước Ninh
0.2 mm
73 A Tiêng
0.2 mm
74 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
75 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
76 Vỹ Dạ
0 mm
77 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
78 Đan Điền
0 mm
79 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
80 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
81 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
82 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
83 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
84 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
85 Cảng Tư Hiền
0 mm
86 Cảng Thuận An
0 mm
87 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
88 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
89 Lộc An
0 mm
90 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
91 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
92 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
93 Đầu mối hồ Thạch Bàn
0 mm
94 Cầu Vĩnh Điện
0 mm
95 Hồ Phú Lộc
0 mm
96 Hòa Bắc
0 mm
97 Hồ Thạc Gián
0 mm
98 Đại Hiệp
0 mm
99 Zuôich
0 mm
Đã sao chép liên kết!