Xã Khe Tre, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khe Tre

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:36:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
53%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 31°
4.3 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
5.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
6.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 30°
4.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 33°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 33°
1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
0.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
24° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đầu mối hồ Cây Thông
32.2 mm
2 Điện Ngọc
31.2 mm
3 Cầu Vĩnh Điện
21 mm
4 Duy Sơn
19.8 mm
5 Duy Trung
17.8 mm
6 Hòa Hải
15.6 mm
7 Hòa Quý
13.2 mm
8 Hồ Phú Lộc
9.2 mm
9 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
8.6 mm
10 Hòa Xuân
7 mm
11 Hòa Phát
6 mm
12 Hòa Phước
5.2 mm
13 Điện Hồng
4.8 mm
14 Quế Lộc
4.4 mm
15 Đập Hà Thanh
4.2 mm
16 Duy Phú
4 mm
17 Đầu mối hồ Trung Lộc
3.8 mm
18 Đầu mối hồ Thạch Bàn
3.6 mm
19 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
3 mm
20 Phường Hòa Cường Nam
2.8 mm
21 Than Nông Sơn
2.6 mm
22 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.4 mm
23 Hòa Ninh
2.4 mm
24 Khe Cạn
2.2 mm
25 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
2 mm
26 Kênh Nguyễn Đình Tựu
2 mm
27 Đại Chánh
2 mm
28 Hồ Hòa Trung
2 mm
29 Phước Ninh
1.8 mm
30 Hòa Sơn
1.8 mm
31 A Đớt (A Lưới)
1.2 mm
32 Tà Lương (A Lưới)
1.2 mm
33 Đại Đồng
1.2 mm
34 Lưu vực hồ Hòa Trung
1 mm
35 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.4 mm
36 TT Phú Đa (Phú Vang)
0.4 mm
37 Cầu Hà Tân
0.4 mm
38 Trạm bơm An Trạch
0.4 mm
39 Bà Nà
0.4 mm
40 Suối Lương
0.4 mm
41 Hồ chứa nước Khe Ngang
0.2 mm
42 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0.2 mm
43 Bạch Mã
0.2 mm
44 Phú Sơn (Hương Thủy)
0.2 mm
45 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.2 mm
46 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.2 mm
47 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.2 mm
48 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0.2 mm
49 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.2 mm
50 Giang Hải (Phú Lộc)
0.2 mm
51 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
52 Quế Phước
0.2 mm
53 Hòa Khương
0.2 mm
54 Suối Đá
0.2 mm
55 Trạm bơm Túy Loan
0.2 mm
56 Ka Dăng
0.2 mm
57 Trung tâm GD-DN 05-06
0.2 mm
58 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
59 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
60 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
61 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
62 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
63 Vỹ Dạ
0 mm
64 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
65 Đan Điền
0 mm
66 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
67 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
68 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
69 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
70 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
71 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
72 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
73 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
74 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
75 Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
76 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
77 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
78 Cảng Tư Hiền
0 mm
79 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
80 Cảng Thuận An
0 mm
81 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
82 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
83 Lộc An
0 mm
84 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
85 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
86 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
87 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
88 Hòa Phú Thành
0 mm
89 Hồ Trước Đông
0 mm
90 Hòa Bắc
0 mm
91 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
92 Hồ Thạc Gián
0 mm
93 Đại Hiệp
0 mm
94 Hồ Hóc Khế
0 mm
95 Hồ Đồng Nghệ
0 mm
96 Hồ Hố Cau
0 mm
97 Nhà máy Thủy điện A Vương
0 mm
98 Zuôich
0 mm
99 A Tiêng
0 mm
Đã sao chép liên kết!