Phường Phong Cốc, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Cốc

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 06:28:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 31°
11.5 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
26° | 31°
6.3 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
35.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
11.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
26° | 30°
7.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 30°
5.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 33°
3.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
7.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 28°
33.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 27°
104.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 27°
87.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 28°
34.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 28°
20 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trung An
33.6 mm
2 Cát Bà
26.4 mm
3 Trạm bơm Sa Lung
13.6 mm
4 Kiến Xương
7.8 mm
5 Cẩm Phả
6.2 mm
6 Tân Hòa
4.8 mm
7 Than Hòn Gai
4.6 mm
8 Dương Huy
4.2 mm
9 Hạ Long
4.2 mm
10 Hồng Hà
3.8 mm
11 Trạm bơm Quỳnh Hoa
3.2 mm
12 Đông Quang
2.4 mm
13 Quỳnh Phụ
2.4 mm
14 Thái Ninh
1.8 mm
15 Vĩnh Bảo
0.8 mm
16 Trà Giang
0.8 mm
17 An Biên
0.8 mm
18 Hoành Bồ
0.8 mm
19 Đông Quang PCTT
0.4 mm
20 Phong Hải
0.4 mm
21 Yên Hưng
0.4 mm
22 Thủy Nguyên
0.2 mm
23 Ninh Giang
0.2 mm
24 Thụy Trường
0.2 mm
25 Mỹ Lộc
0.2 mm
26 Uông Bí
0.2 mm
27 Bến Châu
0.2 mm
28 Bến Tắm
0 mm
29 Tứ Kỳ
0 mm
30 Đông Long
0 mm
31 Cống Neo
0 mm
32 Tiên Hưng
0 mm
33 Thuyền Quan
0 mm
34 Trà Linh
0 mm
35 Phủ Dực
0 mm
36 Hồ Tân Yên
0 mm
37 Bằng Cả
0 mm
38 Yên Lập
0 mm
39 Than Mạo Khê
0 mm
40 Lương Mông
0 mm
41 Ba Chẽ PCTT
0 mm
42 Kỳ Thượng
0 mm
43 Phong Cốc
0 mm
44 Đông Triều
0 mm
45 Vàng Danh
0 mm
46 Hồ Sống Rắn
0 mm
47 Ba Chẽ
0 mm
48 Cổ Pháp
0 mm
49 Đèo Hạ My
0 mm
50 Kiên Lao
0 mm
51 Tân Hoa
0 mm
52 Phong Minh
0 mm
53 Đan Hội
0 mm
54 Suối Nứa
0 mm
55 Lương Tài
0 mm
56 Bảo Sơn
0 mm
57 Mai Sưu
0 mm
Đã sao chép liên kết!