Xã A Lưới 3, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết A Lưới 3

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:59:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
16km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
1.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 26°
11.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 27°
7.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 29°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 30°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 30°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 30°
0.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 29°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
24° | 28°
0.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 24°
13.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 26°
41.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 29°
7.4 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Long
25.6 mm
2 Thủy điện Hạ Rào Quán
24.8 mm
3 Húc
23 mm
4 Ba Nang
18.6 mm
5 Đập, thủy điện La Tó
14.6 mm
6 Hồng Vân (A Lưới)
13.4 mm
7 A Vao
12.4 mm
8 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
10.4 mm
9 A Bung
6.2 mm
10 Nhâm (A Lưới)
6 mm
11 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
5 mm
12 Nam Thạch Hãn
4.8 mm
13 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
4.4 mm
14 Bình Tiến (Hương Trà)
4 mm
15 Ch'ơm
3.6 mm
16 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.2 mm
17 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
3.2 mm
18 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
3 mm
19 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
3 mm
20 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
3 mm
21 Hải Phong
2.8 mm
22 Hải Lâm
2.8 mm
23 A Đớt (A Lưới)
2.6 mm
24 Hương Nguyên (A Lưới)
2.6 mm
25 Hương Chữ (Hương Trà)
2.4 mm
26 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
2.2 mm
27 Thượng Quảng (Phú Lộc)
2.2 mm
28 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
2.2 mm
29 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
2 mm
30 Quảng Phú (Quảng Điền)
2 mm
31 A Tiêng
2 mm
32 Hồ chứa nước Khe Ngang
1.6 mm
33 Hồng Thái (A Lưới)
1.6 mm
34 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
1.6 mm
35 Đan Điền
1.4 mm
36 TT Sịa (Quảng Điền)
1.4 mm
37 Vỹ Dạ
1.2 mm
38 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
39 Tà Lương (A Lưới)
1.2 mm
40 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.2 mm
41 Hồ A Lá (A Lưới)
1 mm
42 An Tây (Thuận Hóa)
1 mm
43 Thủy Thanh (Hương Thủy)
1 mm
44 TT Khe Tre (Phú Lộc)
1 mm
45 Hương Sơn (Phú Lộc)
1 mm
46 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0.8 mm
47 Cảng Thuận An
0.2 mm
48 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
49 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
50 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
51 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
52 Nhà máy Thủy điện A Vương
0 mm
Đã sao chép liên kết!