Xã Phú Lộc, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Lộc

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:11:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
10km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
57%
US AQI
107

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
33°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
27° | 33°
6.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
4.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 36°
5.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 36°
2.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 36°
1.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 33°
5.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 34°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Tiến (Hương Trà)
7.6 mm
2 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
6.4 mm
3 Hương Nguyên (A Lưới)
3.2 mm
4 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
3 mm
5 Hồ Thạc Gián
2.2 mm
6 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
1.8 mm
7 Ka Dăng
1.8 mm
8 A Tiêng
1.8 mm
9 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
1.6 mm
10 Quảng Phú (Quảng Điền)
1.6 mm
11 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1.4 mm
12 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1 mm
13 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1 mm
14 TT Sịa (Quảng Điền)
1 mm
15 Hòa Phước
1 mm
16 Nhà máy Thủy điện A Vương
1 mm
17 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.8 mm
18 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.8 mm
19 Đập Hà Thanh
0.8 mm
20 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0.6 mm
21 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.6 mm
22 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
23 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.6 mm
24 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.6 mm
25 Hòa Hải
0.6 mm
26 Hòa Khương
0.6 mm
27 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0.6 mm
28 Trạm bơm An Trạch
0.6 mm
29 Bà Nà
0.6 mm
30 Hòa Quý
0.6 mm
31 Trung tâm GD-DN 05-06
0.6 mm
32 Hòa Phát
0.6 mm
33 Đan Điền
0.4 mm
34 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.4 mm
35 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.4 mm
36 Lộc An
0.4 mm
37 Hương Chữ (Hương Trà)
0.4 mm
38 Điện Hồng
0.4 mm
39 Hòa Xuân
0.4 mm
40 Hòa Ninh
0.4 mm
41 Cầu Hà Tân
0.4 mm
42 Phường Hòa Cường Nam
0.4 mm
43 Suối Đá
0.4 mm
44 Hồ Hóc Khế
0.4 mm
45 Khe Cạn
0.4 mm
46 Điện Ngọc
0.4 mm
47 Chùa Linh Ứng
0.4 mm
48 Duy Phú
0.4 mm
49 Hòa Sơn
0.4 mm
50 Trạm bơm Sơn Bổn
0.2 mm
51 Bạch Mã
0.2 mm
52 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.2 mm
53 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0.2 mm
54 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
55 Đầu mối hồ Thạch Bàn
0.2 mm
56 Hòa Phú Thành
0.2 mm
57 Bình Dương
0.2 mm
58 Kênh Nguyễn Đình Tựu
0.2 mm
59 Trạm bơm Túy Loan
0.2 mm
60 Hồ Phú Lộc
0.2 mm
61 Cầu Hương An
0.2 mm
62 Hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
63 Lưu vực hồ Hòa Trung
0.2 mm
64 Hồ Hố Cau
0.2 mm
65 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
66 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
67 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
68 Vỹ Dạ
0 mm
69 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
70 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
71 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
72 Cảng Tư Hiền
0 mm
73 Cảng Thuận An
0 mm
74 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
75 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
76 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
77 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
78 Duy Trung
0 mm
79 Đại Đồng
0 mm
80 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0 mm
81 Cầu Vĩnh Điện
0 mm
82 Hồ Trước Đông
0 mm
83 Hòa Bắc
0 mm
84 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
85 Đại Hiệp
0 mm
86 Đại Chánh
0 mm
87 Duy Sơn
0 mm
88 Hồ Hòa Trung
0 mm
89 Suối Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!