Phường Vỹ Dạ, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vỹ Dạ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:46:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
29°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
31°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 31°
7.4 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
27° | 31°
1 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 36°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 36°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
29° | 38°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
29° | 37°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
30° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Triệu Ái
9.6 mm
2 Nam Thạch Hãn
6.4 mm
3 Hải An
4.6 mm
4 Hải Lâm
4.2 mm
5 Triệu Hòa
4.2 mm
6 Điền Hương (Phong Điền)
3.4 mm
7 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.8 mm
8 Hồng Vân (A Lưới)
2.2 mm
9 Hải Phong
1.8 mm
10 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.4 mm
11 Đan Điền
1.2 mm
12 Hồ Hố Cau
1.2 mm
13 Hồ Trước Đông
0.8 mm
14 A Đớt (A Lưới)
0.6 mm
15 Bà Nà
0.6 mm
16 Hồ Hóc Khế
0.6 mm
17 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0.4 mm
18 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.4 mm
19 Hồ A Lá (A Lưới)
0.2 mm
20 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
21 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
22 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0.2 mm
23 Hương Nguyên (A Lưới)
0.2 mm
24 TT Sịa (Quảng Điền)
0.2 mm
25 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.2 mm
26 Hòa Sơn
0.2 mm
27 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
28 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
29 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
30 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
31 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
32 Vỹ Dạ
0 mm
33 Nhâm (A Lưới)
0 mm
34 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
35 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0 mm
36 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
37 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
38 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
39 Bạch Mã
0 mm
40 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
41 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
42 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
43 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
44 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
45 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
46 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
47 Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
48 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
49 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
50 Cảng Tư Hiền
0 mm
51 Cảng Thuận An
0 mm
52 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
53 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
54 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
55 Lộc An
0 mm
56 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
57 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
58 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
59 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
60 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
61 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0 mm
62 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
63 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
64 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
65 Hòa Ninh
0 mm
66 Hòa Bắc
0 mm
67 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
68 Lưu vực hồ Hòa Trung
0 mm
69 Trung tâm GD-DN 05-06
0 mm
70 Hồ Hòa Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!