Xã Quảng La, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng La

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:03:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
70

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
32°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
2.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
2.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
1.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
8.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 33°
9 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 33°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 28°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 27°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 32°
12.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 28°
11.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 33°
4.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
27° | 30°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Hà
33.6 mm
2 Cẩm Phả
31.2 mm
3 Cấm Sơn
21.6 mm
4 Kiên Lao
18 mm
5 Than Hòn Gai
16.2 mm
6 Cát Bà
11.6 mm
7 Dương Huy
8.6 mm
8 Hạ Long
8 mm
9 Khuôn Thần
7.4 mm
10 Thủy Nguyên
7 mm
11 Tân Sơn
6 mm
12 An Biên
4.4 mm
13 Uông Bí
4.4 mm
14 Hoành Bồ
4 mm
15 Yên Hưng
3.8 mm
16 Mai Sưu
3.8 mm
17 Phong Minh
3.6 mm
18 Phong Hải
3.2 mm
19 Hồ Khe Cát
2.8 mm
20 Ba Chẽ
2.4 mm
21 Kỳ Thượng
2.2 mm
22 Vàng Danh
2 mm
23 Ba Chẽ PCTT
1.8 mm
24 Hồ Tân Yên
1.6 mm
25 Yên Lập
1.4 mm
26 Lương Mông
1.2 mm
27 Hồ Sống Rắn
1.2 mm
28 Đông Triều
0.8 mm
29 Hà Lâu
0.6 mm
30 Bến Châu
0.6 mm
31 Vĩnh Bảo
0.4 mm
32 Than Mạo Khê
0.4 mm
33 Bến Tắm
0.2 mm
34 Đèo Hạ My
0.2 mm
35 Bằng Cả
0 mm
36 Phong Cốc
0 mm
37 Tân Hoa
0 mm
38 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!