Phường Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Uông Bí

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 19:47:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
86%
US AQI
75

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 30°
7.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 32°
11.3 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
33.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
21.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
26.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 32°
8.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
5.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 36°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
10 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 30°
12.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 34°
4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
28° | 34°
10.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 31°
9.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 28°
35.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy Nguyên
53.4 mm
2 Cát Bà
45.8 mm
3 Vàng Danh
27.4 mm
4 Hồng Hà
21.8 mm
5 Bến Châu
17.6 mm
6 Than Mạo Khê
13 mm
7 Hạ Long
12 mm
8 Lương Tài
11.6 mm
9 Than Hòn Gai
11.2 mm
10 Uông Bí
8.8 mm
11 Dương Huy
8 mm
12 An Biên
7.6 mm
13 Đông Triều
6.6 mm
14 Kiên Lao
6.4 mm
15 Mai Sưu
5.4 mm
16 Hoành Bồ
3.4 mm
17 Trạm bơm Quỳnh Hoa
3.2 mm
18 Hồ Tân Yên
3 mm
19 Quỳnh Phụ
2.8 mm
20 Vĩnh Bảo
2.4 mm
21 Đông Quang
2.4 mm
22 Bến Tắm
2 mm
23 Tiên Hưng
1.4 mm
24 Khuôn Thần
1.4 mm
25 Hồ Sống Rắn
0.8 mm
26 Phong Hải
0.6 mm
27 Kỳ Thượng
0.6 mm
28 Đèo Hạ My
0.6 mm
29 Trà Linh
0.4 mm
30 Yên Hưng
0.4 mm
31 Ninh Giang
0.2 mm
32 Thụy Trường
0.2 mm
33 Lương Mông
0.2 mm
34 Phong Minh
0.2 mm
35 Tứ Kỳ
0 mm
36 Cống Neo
0 mm
37 Thuyền Quan
0 mm
38 Phủ Dực
0 mm
39 Bằng Cả
0 mm
40 Yên Lập
0 mm
41 Phong Cốc
0 mm
42 Cổ Pháp
0 mm
43 Tân Hoa
0 mm
44 Đan Hội
0 mm
45 Suối Nứa
0 mm
46 Bảo Sơn
0 mm
47 Bố Hạ (NT)
0 mm
Đã sao chép liên kết!