Xã A Lưới 2, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết A Lưới 2

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 16:19:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
64%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
22° | 30°
0.2 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.5 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
23° | 27°
1.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 26°
2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
13.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
11.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 27°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 29°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 30°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 30°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 29°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 28°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lộc
19 mm
2 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
16 mm
3 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
12.6 mm
4 Húc
12.4 mm
5 Hướng Tân
6.6 mm
6 A Dơi
5.4 mm
7 Thủy điện Hạ Rào Quán
5 mm
8 Ba Nang
4.4 mm
9 Hướng Linh
3.6 mm
10 A Đớt (A Lưới)
3 mm
11 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
3 mm
12 Lìa
2.4 mm
13 Tà Long
2.2 mm
14 Nam Thạch Hãn
1.6 mm
15 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
1.4 mm
16 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
17 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.2 mm
18 Hải Lâm
1.2 mm
19 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
1 mm
20 Hải Phong
0.8 mm
21 TT Sịa (Quảng Điền)
0.6 mm
22 Hồng Vân (A Lưới)
0.6 mm
23 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.6 mm
24 Cam Chính
0.6 mm
25 Điền Hương (Phong Điền)
0.4 mm
26 Đập, thủy điện La Tó
0.4 mm
27 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.2 mm
28 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
29 Ch'ơm
0.2 mm
30 Nhà máy Thủy điện A Vương
0.2 mm
31 A Tiêng
0.2 mm
32 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
33 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
34 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
35 Vỹ Dạ
0 mm
36 Nhâm (A Lưới)
0 mm
37 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
38 Đan Điền
0 mm
39 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
40 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
41 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
42 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
43 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
44 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
45 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
46 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
47 Cảng Thuận An
0 mm
48 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
49 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0 mm
50 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
51 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
52 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
53 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
54 A Bung
0 mm
55 A Vao
0 mm
Đã sao chép liên kết!