1
Hồng Vân (A Lưới)
8.4 mm
2
Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
6.8 mm
4
Thị trấn A Lưới (A Lưới)
2.8 mm
5
Hồng Thái (A Lưới)
2.6 mm
7
Hồ A Lá (A Lưới)
2.2 mm
8
Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
2 mm
10
Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.8 mm
12
Tà Lương (A Lưới)
1.2 mm
13
Lưu vực hồ Hòa Trung
1 mm
14
Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.4 mm
15
TT Phú Đa (Phú Vang)
0.4 mm
16
Hồ chứa nước Khe Ngang
0.2 mm
17
Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0.2 mm
18
Phú Sơn (Hương Thủy)
0.2 mm
19
Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.2 mm
20
TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.2 mm
21
Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.2 mm
22
Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0.2 mm
23
Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.2 mm
24
Giang Hải (Phú Lộc)
0.2 mm
25
Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
27
Trung tâm GD-DN 05-06
0.2 mm
29
Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
30
Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
31
Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
32
Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
33
Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
35
Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
36
An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
38
Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
40
Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
42
Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
43
Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
44
Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
45
Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
46
Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
47
VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
48
Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
49
Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
50
Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
52
TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
54
Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
55
Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
57
Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
58
Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
59
Hồ chứa nước Truồi
0 mm
60
Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
63
Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
66
TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0 mm