Xã Đan Điền, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đan Điền

Thứ Ba, 04/08/2026 - 18:10:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
18km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
59%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
31°C
%
19:00
31°C
%
20:00
30°C
%
21:00
30°C
%
22:00
29°C
%
23:00
28°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
32°C
%
13:00
34°C
%
14:00
33°C
%
15:00
34°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.4 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 34°
3.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 32°
4.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
10.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 33°
11.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 34°
6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 35°
12 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 33°
2.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
3.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 36°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đập, thủy điện La Tó
18 mm
2 A Bung
17.6 mm
3 Hồng Vân (A Lưới)
8.4 mm
4 A Vao
7.8 mm
5 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
7.2 mm
6 Tà Long
5.4 mm
7 Nhâm (A Lưới)
5 mm
8 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
2.8 mm
9 Hồng Thái (A Lưới)
2.6 mm
10 Hồ A Lá (A Lưới)
2.2 mm
11 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
2 mm
12 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1.8 mm
13 Tà Lương (A Lưới)
1.2 mm
14 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.4 mm
15 TT Phú Đa (Phú Vang)
0.4 mm
16 Hồ chứa nước Khe Ngang
0.2 mm
17 Bạch Mã
0.2 mm
18 Phú Sơn (Hương Thủy)
0.2 mm
19 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.2 mm
20 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.2 mm
21 Giang Hải (Phú Lộc)
0.2 mm
22 Linh Thượng
0.2 mm
23 Hải Phong
0 mm
24 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
25 Cam Tuyền
0 mm
26 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
27 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
28 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
29 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
30 Vỹ Dạ
0 mm
31 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
32 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
33 Đan Điền
0 mm
34 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
35 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
36 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
37 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
38 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
39 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
40 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
41 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
42 Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
43 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
44 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
45 Cảng Tư Hiền
0 mm
46 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
47 Cảng Thuận An
0 mm
48 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
49 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
50 Lộc An
0 mm
51 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
52 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
53 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
54 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
55 Nam Thạch Hãn
0 mm
56 Cửa Tùng
0 mm
57 Hải An
0 mm
58 Triệu Ái
0 mm
59 Trung Sơn
0 mm
60 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
61 Hải Thái
0 mm
62 Vĩnh Tú
0 mm
63 Cam Chính
0 mm
64 Hải Lâm
0 mm
65 Triệu Hòa
0 mm
66 Đầu mối hồ Đá Mài
0 mm
Đã sao chép liên kết!