4
Điền Hương (Phong Điền)
3.4 mm
5
Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.4 mm
8
Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.4 mm
9
Lưu vực hồ Đồng Nghệ
1.4 mm
10
Trạm bơm An Trạch
1.4 mm
17
Trạm bơm Túy Loan
0.6 mm
21
Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.4 mm
25
Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
26
Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
27
Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0.2 mm
28
Hương Nguyên (A Lưới)
0.2 mm
29
TT Sịa (Quảng Điền)
0.2 mm
30
Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.2 mm
32
Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0.2 mm
36
Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
38
Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
39
Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
40
Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
41
Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
43
An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
44
Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0 mm
45
Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
47
Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
49
Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
50
Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
51
Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
52
Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
53
Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
54
TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
55
VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
56
Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
57
Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
58
Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
61
TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
62
Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
63
Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
64
Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
66
Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
67
Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
68
Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
69
Tà Lương (A Lưới)
0 mm
70
Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
71
Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0 mm
72
Hồ chứa nước Truồi
0 mm
73
Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
74
Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
75
Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0 mm
78
Kênh Nguyễn Đình Tựu
0 mm
80
Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
83
Lưu vực hồ Hòa Trung
0 mm
84
Trung tâm GD-DN 05-06
0 mm