Xã Long Quảng, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Long Quảng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:15:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
5.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
5.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 30°
14.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
2.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 30°
0.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
25° | 29°
0.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 26°
5.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 31°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhâm (A Lưới)
7.2 mm
2 Ch'ơm
6.4 mm
3 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
5 mm
4 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
3.8 mm
5 Hồng Vân (A Lưới)
3.6 mm
6 A Đớt (A Lưới)
3.4 mm
7 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
3 mm
8 Bình Tiến (Hương Trà)
2.6 mm
9 Hương Nguyên (A Lưới)
2 mm
10 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2 mm
11 Tà Lương (A Lưới)
1.8 mm
12 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
1.8 mm
13 Ka Dăng
1.8 mm
14 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
1.6 mm
15 Hồ A Lá (A Lưới)
1.4 mm
16 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
1.4 mm
17 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1.4 mm
18 Quảng Phú (Quảng Điền)
1.4 mm
19 A Tiêng
1.4 mm
20 Hồng Thái (A Lưới)
1.2 mm
21 Zuôich
1.2 mm
22 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1 mm
23 Nhà máy Thủy điện A Vương
1 mm
24 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.8 mm
25 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.8 mm
26 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.8 mm
27 TT Sịa (Quảng Điền)
0.8 mm
28 Than Nông Sơn
0.8 mm
29 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.6 mm
30 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
31 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.6 mm
32 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.6 mm
33 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.4 mm
34 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.4 mm
35 Cầu Hà Tân
0.4 mm
36 Bà Nà
0.4 mm
37 Trung tâm GD-DN 05-06
0.4 mm
38 Bạch Mã
0.2 mm
39 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.2 mm
40 Lộc An
0.2 mm
41 Hương Chữ (Hương Trà)
0.2 mm
42 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
43 Đầu mối hồ Trung Lộc
0.2 mm
44 Hòa Phú Thành
0.2 mm
45 Hòa Ninh
0.2 mm
46 Hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
47 Lưu vực hồ Hòa Trung
0.2 mm
48 Hồ Hố Cau
0.2 mm
49 Phước Ninh
0.2 mm
50 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
51 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
52 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
53 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
54 Vỹ Dạ
0 mm
55 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
56 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
57 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
58 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
59 Cảng Tư Hiền
0 mm
60 Cảng Thuận An
0 mm
61 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
62 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
63 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
64 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
65 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
66 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
67 Quế Phước
0 mm
68 Đại Đồng
0 mm
69 Hòa Bắc
0 mm
70 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
71 Đại Chánh
0 mm
72 Hồ Hòa Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!