Phường Mạo Khê, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mạo Khê

Thứ Ba, 28/04/2026 - 15:37:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
14km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
24° | 31°
3.4 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
22° | 28°
16.6 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
20° | 29°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nắng
21° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
24° | 31°
0.9 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
25° | 31°
4.9 mm
Thứ Hai
04/05
Mưa rào
23° | 30°
10.8 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
24° | 29°
9.8 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
25° | 29°
4.8 mm
Thứ Năm
07/05
Mưa nhỏ
26° | 30°
1.8 mm
Thứ Sáu
08/05
Mưa nhỏ
26° | 31°
1.8 mm
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Gia Bình
31.6 mm
2 Gia Lương
28.2 mm
3 Quế Võ PCTT
27 mm
4 Khuôn Thần
25.8 mm
5 Lạng Giang
24.2 mm
6 Vàng Danh
23 mm
7 Bố Hạ (BĐ)
21 mm
8 Tân Yên
20.4 mm
9 Bố Hạ (NT)
20 mm
10 Hồ Tân Yên
18.4 mm
11 Bảo Sơn
17.4 mm
12 Xuân Hương
16.8 mm
13 Bằng Cả
16 mm
14 Yên Lập
15.2 mm
15 Hoành Bồ
13.8 mm
16 Bến Tắm
13.4 mm
17 Cấm Sơn
13 mm
18 Tân Sơn
13 mm
19 Thủy Nguyên
12 mm
20 Tứ Minh, Hải Dương
11.6 mm
21 Cẩm Phúc 2
11.6 mm
22 Lương Tài
11.4 mm
23 Ân Thi
11 mm
24 Tứ Kỳ
10.8 mm
25 An Biên
10.8 mm
26 Uông Bí
10.6 mm
27 Lương Mông
10 mm
28 Cổ Pháp
9.8 mm
29 Yên Thế
9.8 mm
30 Mai Sưu
9.6 mm
31 Suối Nứa
9.2 mm
32 Trúc Tay
9 mm
33 Phong Hải
8.8 mm
34 Đèo Hạ My
8.8 mm
35 Yên Hưng
7.8 mm
36 Hồ Sống Rắn
7.6 mm
37 Cát Bà
7.4 mm
38 Đan Hội
7.2 mm
39 Quế Võ
7.2 mm
40 Bến Châu
6.4 mm
41 Phong Minh
6.4 mm
42 Triều Dương
6.2 mm
43 Đông Triều
5.8 mm
44 Kiên Lao
5.4 mm
45 Yên Dũng
4.8 mm
46 Hạ Long
4.6 mm
47 Quỳnh Phụ
3.6 mm
48 Trà Linh
3.4 mm
49 Vĩnh Bảo
3.2 mm
50 Than Mạo Khê
3.2 mm
51 Tiên Hưng
2.8 mm
52 Cổ ngựa
2.4 mm
53 Ninh Giang
2.2 mm
54 Phủ Dực
2.2 mm
55 Trạm bơm Quỳnh Hoa
2 mm
56 Đoan Hùng
1.8 mm
57 Thụy Trường
0.8 mm
58 Cống Neo
0 mm
59 Phong Cốc
0 mm
60 Cống Trạng
0 mm
61 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!